straw-colour

/'strɔ:,kʌlə/
Học thuật
Thân thiện
straw-colour

The artist mixed a straw-colour paint for the summer landscape.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Màu vàng nhạt, màu rơm: Một màu vàng nhạt, dịu, giống như màu của rơm khô hoặc cỏ khô.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She painted the walls a soft straw-colour. ( ấy sơn tường một màu vàng rơm nhẹ nhàng.)
    • The fields in autumn turn a beautiful straw-colour. (Những cánh đồng vào mùa thu chuyển sang một màu rơm tuyệt đẹp.)
    • His hair was a natural straw-colour, bleached by the sun. (Tóc anh ấy màu vàng rơm tự nhiên, được tẩy bởi ánh mặt trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "straw-coloured" (tính từ): màu vàng nhạt, màu rơm. Đây dạng tính từ phổ biến hơn.
    • She wore a straw-coloured dress to the summer party. ( ấy mặc một chiếc váy màu vàng rơm đến bữa tiệc mùa .)
    • The artist preferred straw-coloured paper for his sketches. (Họa sĩ thích giấy màu vàng rơm cho những bức phác thảo của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Straw-coloured (adj): () màu vàng rơm. Đây dạng tính từ phổ biến.
  • Straw (n): Rơm, ống hút. Từ gốc chỉ vật liệu, từ đó màu sắc được đặt tên.
  • Pale yellow (n): Màu vàng nhạt. Một cách diễn đạt chung hơn cho màu sắc tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • Pale yellow: Vàng nhạt.
  • Flaxen: Vàng nhạt (thường dùng cho tóc), vàng hoe.
  • Blond (màu): Vàng (tóc), vàng nhạt.
Thành ngữ liên quan
straw-colour

The artist mixed a straw-colour paint for the summer landscape.

danh từ
  1. màu vàng nhạt, màu rơm

Từ chứa "straw-colour"