straw-coloured
/'strɔ:'kʌləd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có màu vàng nhạt, giống màu rơm khô: Mô tả một màu vàng rất nhạt, phai, hoặc vàng nâu nhạt, tương tự như màu của rơm hoặc rạ đã phơi khô.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She has beautiful straw-coloured hair. (Cô ấy có mái tóc màu vàng nhạt rất đẹp.)
- The fields were covered in straw-coloured grass after the long summer. (Cánh đồng được phủ bởi cỏ màu vàng nhạt sau mùa hè dài.)
- He served a glass of straw-coloured white wine. (Anh ấy phục vụ một ly rượu vang trắng màu vàng nhạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Mô tả trong văn học hoặc học thuật: Thường được dùng để mô tả màu sắc một cách tinh tế và hình tượng, đặc biệt khi miêu tả cảnh vật, tóc, hoặc một số loại đồ uống.
- The manuscript was written on pages of straw-coloured parchment. (Bản thảo được viết trên những trang giấy da có màu vàng nhạt.)
Biến thể và từ gần giống
- Straw-colored (adj): Cách viết khác (theo chính tả Mỹ) của "straw-coloured".
- Straw-colour (danh từ): Màu vàng nhạt (giống rơm).
- The paint was a delicate straw-colour. (Lớp sơn có một màu vàng nhạt tinh tế.)
Từ đồng nghĩa
- Pale yellow: Vàng nhạt.
- Flaxen: Vàng nhạt (thường dùng cho tóc).
- Blondish: Hơi vàng, vàng hoe.
Thành ngữ liên quan
tính từ
- vàng nhạt