stretchiness
/'stretʃinis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính co giãn, tính đàn hồi: Chỉ khả năng của một vật liệu hoặc bề mặt có thể bị kéo dài ra mà không bị đứt, rách và sau đó có thể trở về gần với hình dạng ban đầu. Đây là đặc tính vật lý.
- Tính căng: Chỉ trạng thái hoặc cảm giác bị kéo căng ra.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The stretchiness of the rubber band allows it to hold many papers together. (Tính co giãn của sợi dây thun cho phép nó giữ được nhiều tờ giấy lại với nhau.)
- This fabric is chosen for its excellent stretchiness and comfort. (Loại vải này được chọn vì tính co giãn tuyệt vời và sự thoải mái của nó.)
- The stretchiness of the skin decreases with age. (Tính đàn hồi của da giảm dần theo tuổi tác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To test the stretchiness of...": Kiểm tra độ co giãn của...
- The engineers tested the stretchiness of the new synthetic fiber. (Các kỹ sư đã kiểm tra độ co giãn của sợi tổng hợp mới.)
"Lose its stretchiness": Mất đi tính co giãn/đàn hồi.
- After many washes, the old T-shirt lost its stretchiness. (Sau nhiều lần giặt, chiếc áo phông cũ đã mất đi độ co giãn.)
Biến thể và từ gần giống
Stretch (động từ/danh từ): kéo căng, sự căng ra.
- You need to stretch the dough before baking. (Bạn cần kéo căng bột trước khi nướng.)
Stretchy (tính từ): có tính co giãn.
- She prefers stretchy leggings for yoga. (Cô ấy thích quần legging co giãn để tập yoga.)
Elasticity (danh từ): tính đàn hồi (thường dùng trong vật lý, kinh tế với nghĩa rộng hơn).
- The elasticity of demand is a key economic concept. (Độ co giãn của cầu là một khái niệm kinh tế quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Elasticity: tính đàn hồi.
- Flexibility: tính linh hoạt, tính uốn dẻo (có thể chỉ khả năng vật lý hoặc trừu tượng).
- Extensibility: khả năng có thể kéo dãn ra.
Từ trái nghĩa
- Inelasticity: tính không co giãn.
- Rigidity: tính cứng nhắc, không uốn dẻo.
- Stiffness: độ cứng.
danh từ
- tính căng
- tính co giãn