stretch
/stretʃ/
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự căng ra, sự duỗi ra: Hành động làm cho một vật trở nên dài hơn hoặc rộng hơn bằng cách kéo.
- Quãng, dải, khoảng (không gian hoặc thời gian): Một khu vực hoặc một khoảng thời gian liên tục, không bị gián đoạn.
- (Từ lóng) Thời gian ở tù: Một khoảng thời gian phải ngồi tù.
Động từ:
- Kéo căng, duỗi ra: Làm cho một vật (như vải, dây, cơ thể) trở nên dài hơn hoặc rộng hơn.
- Trải dài, chạy dài: Mở rộng hoặc kéo dài liên tục trên một không gian.
- Vươn mình, duỗi người: Hành động duỗi thẳng tay chân hoặc cơ thể để thư giãn hoặc với tới thứ gì đó.
- Lạm dụng, vượt quá giới hạn: Sử dụng quá mức hoặc diễn giải vượt ra ngoài phạm vi cho phép (như quy tắc, sự thật, quyền lực).
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- After sitting for hours, a good stretch feels wonderful. (Sau nhiều giờ ngồi, một động tác duỗi người thật sự rất tuyệt.)
- We drove through a long stretch of desert. (Chúng tôi lái xe xuyên qua một quãng đường sa mạc dài.)
- He served a five-year stretch for robbery. (Hắn ta đã ngồi tù một mạch năm năm vì tội cướp.)
Động từ:
- Can you stretch this elastic band? (Bạn có thể kéo căng sợi dây chun này ra không?)
- The forest stretches for miles along the coast. (Khu rừng trải dài hàng dặm dọc theo bờ biển.)
- I need to stretch my legs after this long flight. (Tôi cần phải duỗi chân sau chuyến bay dài này.)
- You are stretching the rules by arriving so late. (Bạn đang lạm dụng nội quy bằng việc đến muộn như vậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"at a stretch": liên tục, một mạch không nghỉ.
- She can work for ten hours at a stretch. (Cô ấy có thể làm việc liên tục mười tiếng đồng hồ.)
"by no stretch of the imagination": dù có cố tưởng tượng thế nào đi nữa (cũng không thể).
- He is, by no stretch of the imagination, a good singer. (Dù có cố tưởng tượng thế nào, anh ta cũng không phải là một ca sĩ giỏi.)
"stretch the truth": nói phóng đại, nói ngoa.
- It's not lying, he's just stretching the truth a little. (Đó không phải nói dối, anh ấy chỉ hơi phóng đại sự thật một chút thôi.)
Biến thể và từ gần giống
Stretchy (adj): có tính co giãn.
- This material is very stretchy. (Chất liệu này rất co giãn.)
Stretcher (n): cái cáng; dụng cụ để căng vật gì.
- The injured player was carried off on a stretcher. (Cầu thủ bị thương được khiêng đi bằng cáng.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (khoảng cách/thời gian): Expanse (vùng rộng lớn), Period (giai đoạn).
- Động từ (kéo căng): Extend (kéo dài ra), Elongate (làm cho dài ra).
- Động từ (lạm dụng): Exaggerate (phóng đại), Strain (làm căng quá mức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Stretch out: Duỗi dài người ra; kéo dài thời gian.
- He stretched out on the sofa and fell asleep. (Anh ấy duỗi dài người trên ghế sofa và ngủ thiếp đi.)
- Can we stretch out the meeting for another 15 minutes? (Chúng ta có thể kéo dài cuộc họp thêm 15 phút nữa không?)
Stretch to: Đủ khả năng chi trả (thường dùng trong phủ định hoặc nghi vấn).
- My budget won't stretch to a new car this year. (Ngân sách của tôi không đủ để mua một chiếc xe mới trong năm nay.)
Thành ngữ liên quan
Stretch one's legs: Đi bộ một chút (sau khi ngồi lâu).
- Let's stop at the next rest area so we can stretch our legs. (Hãy dừng ở khu vực nghỉ ngơi tiếp theo để chúng ta có thể đi bộ thư giãn chân tay.)
Stretch the point: Diễn giải quá xa, suy diễn quá mức.
- Saying he's a genius is stretching the point. He's just good at math. (Nói anh ấy là thiên tài thì hơi quá. Anh ấy chỉ giỏi toán thôi.)
danh từ
-
sự căng ra, sự duỗi ra
-
stretch of the armsự duỗi tay ra
-
-
quãng (đường); dải, khoảng (đất)
-
stretch of landdải đất
-
-
nghĩa rộng, nghĩa suy ra
-
by a stretch of languagetheo nghĩa rộng của ngôn ngữ
-
-
(hàng hải) mạch đường (khoảng đường đã đi được theo một hướng buồm)
-
(từ lóng) một năm tù; thời hạn ở tù
Idioms
-
at a stretch
một hơi, một mạch, không nghỉ
-
for a long stretch of time
lâu, lâu lắm rồi
ngoại động từ
-
kéo ra, căng ra, giăng ra, duỗi ra; nong ra
-
to stretch a wire across the roadcăng dây qua đường
-
to stretch trouserscăng quần vào khung (cho khỏi nhàu)
-
to stretch one's legsduỗi chân đứng lên đi (sau khi ngồi nhiều)
-
to lay stretched on the groundnằm dài dưới đất
-
to stretch oneselfvươn vai
-
these boots want stretchingđôi giày ống này cần phải được nong ra
-
-
lợi dụng, lạm dụng; nói phóng đại, nói ngoa
-
to stretch a principlelạm dụng một nguyên tắc
-
to stretch one's powerslạm dụng quyền hành của mình
-
to stretch the truthcó ít xít ra nhiều
-
-
(từ lóng) treo cổ (ai)
nội động từ
-
trải ra, chạy dài ra
-
the fields stretch away to the horizoncánh đồng trải dài ra đến chân trời
-
to stretch across the skychạy ngang bầu trời
-
-
giãn ra, rộng ra; co giãn
-
these shoes will stretch with wearingđôi giày này đi rồi sẽ rộng ra
-
it stretches like elasticcái đó co giãn như dây chun
-
-
((thường) + out) nằm sóng soài
-
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) bị treo cổ
Idioms
-
to stretch out
đưa thẳng tay ra
-
to stretch somebody on the ground
đánh ai ngã sóng soài dưới đất
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "stretch"