stretching
Định nghĩa
Danh từ:
- Bài tập kéo giãn: "stretching" chỉ các bài tập thể dục được thiết kế để kéo dài các chi và cơ đến mức tối đa, nhằm tăng cường độ linh hoạt và giảm nguy cơ chấn thương.
- Hành động kéo dài hoặc mở rộng: "stretching" cũng có nghĩa là hành động làm cho một vật gì đó dài hơn hoặc rộng hơn bằng cách kéo căng.
Động từ (dạng hiện tại phân từ của "stretch"):
- Đang kéo giãn: chỉ hành động đang diễn ra của việc làm căng hoặc kéo dài một vật hoặc cơ thể.
- Đang mở rộng: diễn tả quá trình làm cho một thứ gì đó trở nên lớn hơn về kích thước hoặc phạm vi.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Stretching before exercise helps prevent injuries. (Bài tập kéo giãn trước khi tập luyện giúp ngăn ngừa chấn thương.)
- The constant stretching of the rubber band made it lose its elasticity. (Việc kéo giãn liên tục của dây chun khiến nó mất đi độ đàn hồi.)
Động từ:
- She is stretching her arms after a long day at the office. (Cô ấy đang kéo giãn cánh tay sau một ngày dài ở văn phòng.)
- The company is stretching its operations to new markets. (Công ty đang mở rộng hoạt động sang các thị trường mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be stretching" (nghĩa bóng): đang phóng đại hoặc làm quá lên.
- I think that story is stretching the truth a bit. (Tôi nghĩ câu chuyện đó đang phóng đại sự thật một chút.)
"stretching exercises": các bài tập kéo giãn cụ thể.
- Yoga includes many stretching exercises for flexibility. (Yoga bao gồm nhiều bài tập kéo giãn để tăng độ dẻo dai.)
Biến thể và từ gần giống
Stretch (động từ/danh từ): kéo giãn, sự kéo giãn.
- He did a stretch before the race. (Anh ấy đã thực hiện một động tác kéo giãn trước cuộc đua.)
Stretcher (danh từ): cái cáng, băng ca (dùng để khiêng người bị thương).
- The injured player was carried off on a stretcher. (Cầu thủ bị thương đã được khiêng ra ngoài trên cáng.)
Từ đồng nghĩa
- Flexibility training: tập luyện tính linh hoạt (thường dùng trong thể thao).
- Elongation: sự kéo dài (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc sinh học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Stretch out: kéo dài ra, nằm dài ra.
- After the long hike, they stretched out on the grass to rest. (Sau chuyến đi bộ đường dài, họ nằm dài trên cỏ để nghỉ ngơi.)
Stretch over: trải dài qua (thời gian hoặc không gian).
- The project will stretch over several months. (Dự án sẽ trải dài qua vài tháng.)
Thành ngữ liên quan
Stretch one's legs: đi dạo để duỗi chân sau khi ngồi lâu.
- After the car ride, we stopped to stretch our legs. (Sau chuyến đi ô tô, chúng tôi dừng lại để duỗi chân.)
Stretch the truth: phóng đại sự thật, nói quá.
- He tends to stretch the truth when telling stories about his travels. (Anh ấy có xu hướng phóng đại sự thật khi kể chuyện về những chuyến đi của mình.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ có nhắc đến "stretching"