strette

danh từ giống cái
  1. (âm nhạc) đoạn đuổi dồn
  2. (quân sự, từ nghĩa ) cuộc đột phá

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

strette
Une strette musicale anime la fin de la fugue.