strate

danh từ giống cái
  1. (địa chất, địa lý) địa tầng
  2. tầng
    • Strate herbeux
      (thực vật học) tầng cây cỏ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "strate"

strate
Une strate de roche sédimentaire est visible sur la falaise.