strictement

Học thuật
Thân thiện
strictement

L'entrée est strictement interdite aux personnes non autorisées.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách chặt chẽ, nghiêm túc, nghiêm chỉnh: Dùng để diễn tả việc tuân thủ một cách chính xác, không ngoại lệ, theo đúng quy tắc hoặc yêu cầu.
    • Hoàn toàn, tuyệt đối: Dùng để nhấn mạnh tính chất toàn bộ, không ngoài phạm vi được nói đến.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il faut suivre les instructions strictement. (Phải tuân theo chỉ dẫn một cách nghiêm chỉnh.)
    • L'accès est strictement interdit. (Việc ra vào bị cấm tuyệt đối.)
    • Ces documents sont strictement confidentiels. (Những tài liệu nàyhoàn toàn mật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "strictement parlant": nói một cách chính xác, nói theo đúng nghĩa.

    • Strictement parlant, ce n'est pas un mammifère. (Nói một cách chính xác, đây không phảimột loài thú có vú.)
  • "strictement nécessaire": thật sự cần thiết, tối cần thiết.

    • N'emportez que le strictement nécessaire. (Chỉ mang theo những thứ thật sự cần thiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Strict, stricte (tính từ): nghiêm khắc, chặt chẽ.

    • un père strict (một người cha nghiêm khắc)
    • une règle stricte (một quy tắc chặt chẽ)
  • Rigoureusement (phó từ): một cách nghiêm ngặt, chặt chẽ (gần nghĩa).

  • Absolument (phó từ): một cách tuyệt đối (gần nghĩa với nghĩa "hoàn toàn").
Từ đồng nghĩa
  • Rigoureusement: một cách nghiêm ngặt.
  • Absolument: một cách tuyệt đối.
  • Formellement: một cách chính thức, dứt khoát.
Thành ngữ liên quan
  • Strictement confidentiel: hoàn toàn mật, tuyệt mật (thường ghi trên tài liệu).

    • Ce dossier est classé "strictement confidentiel". (Hồ sơ này được xếp loại "hoàn toàn mật".)
  • Dans les limites du strictement nécessaire: trong phạm vi tối cần thiết.

    • La réunion a été réduite dans les limites du strictement nécessaire. (Cuộc họp đã được rút gọn trong phạm vi tối cần thiết.)
strictement

L'entrée est strictement interdite aux personnes non autorisées.

phó từ
  1. chặt chẽ, nghiêm túc, nghiêm chỉnh
  2. hoàn toàn
    • Strictement confidentiel
      hoàn toàn mật