stridor
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Y học) Tiếng thở rít: Một âm thanh cao, chói tai phát ra khi thở, thường do tắc nghẽn hoặc thu hẹp đường hô hấp trên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le stridor est un symptôme inquiétant qui nécessite une consultation médicale. (Tiếng thở rít là một triệu chứng đáng lo ngại cần được thăm khám y tế.)
- Le médecin a identifié un stridor lors de l'auscultation du patient. (Bác sĩ đã xác định có tiếng thở rít khi nghe phổi của bệnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Stridor inspiratoire": Tiếng thở rít khi hít vào.
- Un stridor inspiratoire peut indiquer une obstruction au niveau du larynx. (Tiếng thở rít khi hít vào có thể cho thấy có sự tắc nghẽn ở thanh quản.)
"Stridor congénital": Tiếng thở rít bẩm sinh.
- Le stridor congénital du nourrisson est souvent lié à un larynx mou. (Tiếng thở rít bẩm sinh ở trẻ nhỏ thường liên quan đến chứng mềm sụn thanh quản.)
Biến thể và từ gần giống
Striduleux/striduleuse (tính từ): Có tính chất phát ra tiếng rít, the thé.
- Une respiration striduleuse. (Hơi thở có tiếng rít.)
Stridulation (danh từ giống cái): Tiếng rít, tiếng kêu the thé (thường dùng cho côn trùng).
- La stridulation des criquets. (Tiếng kêu rít của những con châu chấu.)
Từ đồng nghĩa
- Respiration bruyante: Hơi thở ồn ào, có tiếng.
- Sifflement respiratoire: Tiếng thở khò khè, tiếng rít khi thở (có thể dùng trong ngữ cảnh rộng hơn).
Lưu ý sử dụng
- "Stridor" là một thuật ngữ y khoa chuyên ngành. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta có thể mô tả hiện tượng này là "thở có tiếng rít" hoặc "thở khò khè nặng".
- Từ này hầu như chỉ được sử dụng trong các văn bản y tế, báo cáo lâm sàng hoặc cuộc trao đổi giữa các chuyên gia sức khỏe.
danh từ giống đực
- (y học) tiếng thở rít
- Le stridor des nouveau-néstiếng thở rít của trẻ sơ sinh