strikebound
/'staik,baund/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị tê liệt hoặc ngưng trệ do ảnh hưởng của một cuộc đình công: Dùng để mô tả một tổ chức, dịch vụ, ngành công nghiệp hoặc khu vực bị đóng cửa hoặc hoạt động bị ngừng lại hoàn toàn vì công nhân hoặc nhân viên đang đình công.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The strikebound factory remained closed for weeks. (Nhà máy bị tê liệt vì đình công vẫn đóng cửa trong nhiều tuần.)
- Passengers were stranded due to the strikebound airline. (Hành khách bị mắc kẹt vì hãng hàng không bị ngưng trệ do đình công.)
- The city's ports became strikebound, halting all shipments. (Các cảng của thành phố bị tê liệt, làm ngừng mọi lô hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "strikebound" thường được dùng trong bối cảnh tin tức hoặc phân tích kinh tế-xã hội để nhấn mạnh hậu quả nghiêm trọng của một cuộc đình công.
- The strikebound public transport system caused major disruptions across the capital. (Hệ thống giao thông công cộng bị tê liệt đã gây ra những gián đoạn lớn trên khắp thủ đô.)
Biến thể và từ gần giống
- Strike (n): cuộc đình công, cuộc bãi công.
- Bound (hậu tố/trong từ ghép): bị ràng buộc, bị giới hạn bởi một tình trạng nào đó (như trong "snowbound" - bị kẹt vì tuyết, "fogbound" - bị trì hoãn vì sương mù).
Từ đồng nghĩa
- Paralyzed by a strike: bị tê liệt vì đình công.
- Shut down due to a strike: đóng cửa vì đình công.
- Immobilized by industrial action: bị ngưng trệ do hành động công nghiệp (đình công).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ "strikebound" vì đây là một tính từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "strikebound".)
tính từ
- bị tê liệt vì bãi công
- a strikebound townmột thành phố bị tê liệt vì bãi công