stringer

/'striɳə/
Học thuật
Thân thiện
stringer

A carpenter attaches a wooden stringer to the frame of a new staircase.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người lên dây đàn: Người công việc điều chỉnh độ căng của dây đàn cho các nhạc cụ.
    • ngang, gióng ngang: Một thanh dầm hoặc cấu kiện dài, nằm ngang, dùng để kết nối các cột đứng hoặc để đỡ khung trong kiến trúc xây dựng.
    • Cộng tác viên (báo chí): Một nhà báo hoặc phóng viên làm việc tự do, không phải nhân viên chính thức, thường cung cấp tin tức cho một tờ báo hoặc hãng thông tấn từ một khu vực cụ thể.
    • Vận động viên dự bị: Thành viên của một đội thể thao không thuộc nhóm xuất phát chính (đội hình một hoặc hai).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The guitar needed a skilled stringer to fix its sound. (Cây đàn guitar cần một người lên dây đàn lành nghề để chỉnh âm thanh.)
    • The wooden stringer supports the entire floor structure. ( ngang bằng gỗ đỡ toàn bộ kết cấu sàn nhà.)
    • The newspaper has a stringer in that province to cover local news. (Tờ báo một cộng tác viên ở tỉnh đó để đưa tin địa phương.)
    • He is a second stringer on the basketball team. (Anh ấy vận động viên dự bị (đội hình hai) trong đội bóng rổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Freelance stringer": Cộng tác viên tự do, nhấn mạnh hình thức làm việc không độc quyền.
    • She works as a freelance stringer for several international news agencies. ( ấy làm cộng tác viên tự do cho vài hãng thông tấn quốc tế.)
Biến thể từ gần giống
  • String (n): sợi dây, chuỗi; (v): xâu chuỗi, lên dây.
  • Stringboard (n): tấm ván che dây cầu thang (một nghĩa chuyên ngành tương tự "stringer" trong xây dựng).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa cộng tác viên): Freelancer, correspondent.
  • Danh từ (nghĩa ngang): Beam, joist, crosspiece.
  • Danh từ (nghĩa vận động viên dự bị): Substitute, reserve player.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp hình thành từ "stringer")

Thành ngữ liên quan
  • To be on the stringer list: Nằm trong danh sách cộng tác viên.
    • After his article was published, he was added to the newspaper's stringer list. (Sau khi bài báo của anh được đăng, anh đã được thêm vào danh sách cộng tác viên của tờ báo.)
stringer

A carpenter attaches a wooden stringer to the frame of a new staircase.

danh từ
  1. người lên dây đàn
  2. ngang (nối liền các cột nhà); gióng ngang (đỡ khung)
  3. (như) string-board

Từ gần giống