stringer

/'striɳə/
danh từ
  1. người lên dây đàn
  2. ngang (nối liền các cột nhà); gióng ngang (đỡ khung)
  3. (như) string-board

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

stringer
A carpenter attaches a wooden stringer to the frame of a new staircase.