stringiness

/'striɳinis/
Học thuật
Thân thiện
stringiness

The cheese has a noticeable stringiness when it melts.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự thớ; sự sợi: Trạng thái hoặc đặc tính của một vật liệu cấu trúc dạng sợi, dễ kéo thành sợi hoặc bị tách thành từng sợi.
    • Tính quánh, tính dẻo dai (của chất lỏng đặc): Đặc tính của một chất độ đặc nhất định, có thể kéo dãn hoặc tạo thành sợi không dễ dàng đứt, thường gặphồ, keo, hoặc một số loại thực phẩm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The stringiness of the cheese made it perfect for pizza. (Tính kéo sợi của phô mai khiến hoàn hảo cho pizza.)
    • I don't like the stringiness of overcooked okra. (Tôi không thích cảm giác sợi của đậu bắp bị nấu quá chín.)
    • The stringiness of the glue helps it bond surfaces together. (Tính quánh của keo giúp kết dính các bề mặt lại với nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to reduce the stringiness": làm giảm độ sợi/quánh.
    • Adding lemon juice can reduce the stringiness of the sauce. (Thêm nước chanh có thể làm giảm độ quánh của nước sốt.)
  • "undesirable stringiness": độ sợi/quánh không mong muốn.
    • The undesirable stringiness in the soup was due to overcooked vegetables. (Độ sợi không mong muốn trong súp do rau củ bị nấu quá chín.)
Biến thể từ gần giống
  • Stringy (tính từ): sợi, dạng sợi, quánh.
    • The meat was tough and stringy. (Thịt dai nhiều thớ/sợi.)
  • Fibrousness (danh từ): tính chất nhiều /sợi (thường dùng cho thực vật hoặc thịt).
  • Viscosity (danh từ): độ nhớt, độ đặc (thường dùng cho chất lỏng nói chung, không nhất thiết tạo sợi).
Từ đồng nghĩa
  • Fibrosity: tính chất sợi.
  • Ropiness: tính chất có thể kéo thành sợi như dây thừng.
  • Toughness: tính dai (có thể ám chỉ cấu trúc sợi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "stringiness").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "stringiness").

stringiness

The cheese has a noticeable stringiness when it melts.

danh từ
  1. sự thớ; sự sợi
  2. tính quánh (hồ, keo...)

Từ gần giống