strangeness

/'streindʤnis/
Học thuật
Thân thiện
strangeness

A foreign visitor feels a sense of strangeness in the new city.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất lạ lùng, kỳ lạ: Chất lượng của một thứ đó không quen thuộc, khác thường hoặc khó hiểu, gây ra sự ngạc nhiên hoặc tò mò.
    • Cảm giác xa lạ, không quen thuộc: Trạng thái cảm thấy một người, địa điểm hoặc tình huống không tự nhiên hoặc không thuộc về nơi đó.
    • (Vật ) Strangeness: Một trong sáu "hương" (flavor) của quark, một đặc tính lượng tử được sử dụng trong vật hạt để phân loại các hạt cơ bản.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa thông thường):
    • The strangeness of the old house made the children nervous. (Tính chất kỳ lạ của ngôi nhà khiến trẻ lo lắng.)
    • She couldn't shake off the feeling of strangeness in the new city. ( ấy không thể xua đi cảm giác xa lạthành phố mới.)
  • Danh từ (nghĩa vật ):
    • The particle's decay revealed a non-zero strangeness. (Sự phân của hạt cho thấy một giá trị "strangeness" khác không.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A sense of strangeness": Một cảm giác về sự lạ lẫm, xa lạ.
    • He felt a deep sense of strangeness returning to his hometown after twenty years. (Anh ấy cảm thấy một cảm giác xa lạ sâu sắc khi trở về quê hương sau hai mươi năm.)
  • "The strangeness of it all": Sự kỳ lạ của toàn bộ sự việc (nhấn mạnh vào tổng thể tình huống).
    • The strangeness of it all was that no one seemed to notice the obvious problem. (Điều kỳ lạ của toàn bộ chuyện này dường như không ai nhận ra vấn đề hiển nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Strange (tính từ): lạ lùng, kỳ lạ.
    • He heard a strange noise from the attic. (Anh ấy nghe thấy một tiếng động lạ từ gác mái.)
  • Stranger (danh từ): người lạ.
    • Don't talk to strangers. (Đừng nói chuyện với người lạ.)
Từ đồng nghĩa
  • Oddness: sự kỳ quặc, lạ thường.
  • Uncanniness: sự kỳ lạ đến rợn người, siêu nhiên.
  • Unfamiliarity: sự không quen thuộc, xa lạ.
  • Bizarreness: sự kỳ dị, quái lạ.
Từ trái nghĩa
  • Familiarity: sự quen thuộc, thân thuộc.
  • Normality: sự bình thường.
  • Ordinariness: sự tầm thường, bình thường.
strangeness

A foreign visitor feels a sense of strangeness in the new city.

danh từ
  1. tính lạ, tính xa lạ
  2. tính kỳ lạ, tính kỳ quặc

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống