striping

striping

A worker is striping the parking lot with bright yellow paint.

Định nghĩa

Danh từ:
- Hành động kẻ sọc, vẽ sọc: "Striping" chỉ hành động tạo ra các đường kẻ hoặc sọc trên bề mặt nào đó, thường để trang trí hoặc đánh dấu.

dụ sử dụng
  • (Việc kẻ sọc bãi đậu xe đã được thực hiện tối qua.)
  • (Hành động vẽ sọc của nghệ sĩ trên vải đã tạo ra một họa tiết đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Road striping": kẻ vạch đường, thường dùng trong giao thông để phân làn.

    • Road striping is essential for traffic safety. (Kẻ vạch đường rất quan trọng cho an toàn giao thông.)
  • "Striping tape": băng keo dùng để tạo sọc.

    • He used striping tape to paint clean lines on the car. (Anh ấy đã dùng băng keo kẻ sọc để sơn các đường thẳng sạch sẽ lên xe.)
Biến thể từ gần giống
  • Stripe (danh từ): sọc, vạch kẻ.

    • The flag has red and white stripes. (Lá cờ các sọc đỏ trắng.)
  • Striped (tính từ): sọc.

    • She wore a striped shirt. ( ấy mặc một chiếc áo sọc.)
Từ đồng nghĩa
  • Line marking: đánh dấu vạch kẻ.
  • Barring: kẻ vạch ngang (thường dùng trong thiết kế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stripe off: loại bỏ sọc (hiếm dùng, thường trong ngữ cảnh kỹ thuật).
    • They had to stripe off the old paint before repainting. (Họ phải loại bỏ lớp sơn sọc trước khi sơn lại.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "striping". Tuy nhiên, từ "stripe" xuất hiện trong thành ngữ:
    • Earn one’s stripes: đạt được kinh nghiệm hoặc sự công nhận.
      • He earned his stripes as a skilled carpenter. (Anh ấy đã đạt được sự công nhận như một thợ mộc lành nghề.)