strapping
/'stræpiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- To cao và vạm vỡ, lực lưỡng: Dùng để miêu tả một người, thường là nam giới trẻ tuổi, có thân hình cao lớn, cường tráng và khỏe mạnh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He has grown into a strapping young man. (Cậu ấy đã trở thành một chàng trai trẻ to cao vạm vỡ.)
- Two strapping soldiers guarded the gate. (Hai người lính lực lưỡng canh gác cổng.)
- She gave birth to a strapping baby boy. (Cô ấy sinh được một bé trai bụ bẫm, khỏe mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường mang sắc thái tích cực, ngưỡng mộ về sức khỏe và vóc dáng. Nó thường được dùng cho nam giới ở độ tuổi thanh thiếu niên hoặc trưởng thành trẻ tuổi.
- All that farm work has made him a strapping lad. (Công việc đồng áng đã biến cậu ta thành một chàng trai cường tráng.)
Biến thể và từ gần giống
- Strap (động từ): buộc, đeo bằng dây da hoặc dây đai.
- He strapped the bag to his motorcycle. (Anh ấy buộc chiếc túi vào xe máy.)
- Strap (danh từ): dây da, dây đai.
- The strap on my watch broke. (Dây đeo đồng hồ của tôi bị đứt.)
Từ đồng nghĩa
- Burly: lực lưỡng, vạm vỡ.
- Husky: to khỏe, rắn chắc (về thể chất).
- Beefy: to con, đầy cơ bắp.
- Brawny: cường tráng, có cơ bắp nổi rõ.
Từ trái nghĩa
- Slender: mảnh khảnh.
- Slight: nhỏ con, mảnh mai.
- Frail: yếu ớt, mỏng manh.
danh từ
- sự buộc bằng dây da
- sự liếc dao cạo
- (y học) sự băng (vết thương) bằng băng dính
tính từ
- to cao, vạm vỡ