stripper

/'stripə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người thoát y, vũ công thoát y: Người biểu diễn bằng cách cởi bỏ quần áo theo nhạc, thường trong các câu lạc bộ hoặc buổi biểu diễn.
    • Dụng cụ tẩy sơn, chất tẩy sơn: Công cụ hoặc hóa chất dùng để loại bỏ lớp sơn khỏi bề mặt.
    • Máy tước vỏ, người tước vỏ: Thiết bị hoặc người loại bỏ lớp vỏ, lớp bọc bên ngoài của một vật (ví dụ: vỏ dây điện, vỏ hạt).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le club a engagé un nouveau stripper pour le week-end. (Câu lạc bộ đã thuê một vũ công thoát y mới cho cuối tuần.)
    • J'ai utilisé un décapant chimique pour enlever la vieille peinture. (Tôi đã dùng một loại chất tẩy sơn hóa học để bóc lớp sơn .)
    • Cette machine est un stripper de câbles très efficace. (Cái máy nàymột dụng cụ tước vỏ cáp rất hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Stripper" trong ngữ cảnh kỹ thuật: Có thể chỉ một thiết bị hoặc quy trình loại bỏ một thành phần cụ thể, như trong công nghiệp hóa dầu.
    • La colonne stripper permet de séparer les composants volatils. (Cột tách hơi cho phép tách các thành phần dễ bay hơi.)
Biến thể từ gần giúng
  • Stripper (décolleteur, effeuilleuse) (n): Các từ đồng nghĩa hoặc biến thể chỉ "vũ công thoát y", trong đó "effeuilleuse" thường mang sắc thái nhẹ nhàng hơn (vũ công cởi áo).
  • Décapant (n): Chất tẩy sơn, chất tẩy rửa. Đây là từ phổ biến hơn để chỉ "chất tẩy sơn".
  • Éplucheur (n): Dụng cụ gọt vỏ (rau củ).
Từ đồng nghĩa
  • Pour un danseur/une danseuse: effeuilleur/effeuilleuse, danseur/danseuse de cabaret.
  • Pour un produit: décapant, dissolvant (chất hòa tan).
  • Pour un outil: dénudeur (dụng cụ tước vỏ cáp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến trực tiếp với "stripper".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "stripper".
ngoại động từ
  1. (kỹ thuật) lọc bỏ phần hơi bốc (trong dầu)