stripper
/'stripə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người biểu diễn thoát y: Một nghệ sĩ biểu diễn giải trí khiêu dâm bằng cách cởi bỏ quần áo theo nhạc, thường trong câu lạc bộ đêm hoặc quán bar.
- Công nhân tước cọng thuốc lá: Một công nhân có nhiệm vụ tách phần thân (cọng) ra khỏi lá thuốc lá đã được làm ẩm và sau đó buộc các lá lại với nhau.
- Hóa chất tẩy sơn: Một hợp chất hóa học được sử dụng để loại bỏ lớp sơn hoặc vecni khỏi bề mặt.
- Giếng dầu cạn kiệt: (Thuật ngữ kỹ thuật, chuyên ngành dầu khí) Một giếng dầu có sản lượng đã giảm xuống rất thấp, thường dưới mười thùng mỗi ngày.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She worked as a stripper to pay for her tuition. (Cô ấy làm nghề diễn viên thoát y để trang trải học phí.)
- The factory employs several strippers to prepare the tobacco leaves. (Nhà máy thuê một số công nhân tước cọng thuốc lá để chuẩn bị lá thuốc.)
- Use a paint stripper to remove the old varnish from the door. (Hãy dùng hóa chất tẩy sơn để loại bỏ lớp vecni cũ trên cánh cửa.)
- The well is no longer productive; it's just a stripper now. (Giếng dầu đó không còn khai thác hiệu quả nữa; giờ nó chỉ là một giếng dầu cạn kiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Stripper well": Giếng dầu cạn kiệt, giếng có sản lượng rất thấp.
- The company decided to shut down the stripper wells as they were no longer economical. (Công ty quyết định đóng cửa các giếng dầu cạn kiệt vì chúng không còn mang lại lợi nhuận.)
Biến thể và từ gần giống
- Strip (động từ): Cởi đồ, tước bỏ, tháo dỡ.
- He had to strip the old wallpaper. (Anh ấy phải bóc lớp giấy dán tường cũ.)
- Striptease (danh từ): Điệu nhảy/màn biểu diễn thoát y.
- The club is famous for its striptease shows. (Câu lạc bộ nổi tiếng với những màn biểu diễn thoát y.)
Từ đồng nghĩa
- Ecdysiast: (từ trang trọng, ít dùng) Người biểu diễn thoát y.
- Exotic dancer: Vũ công thoát y.
- Paint remover: Chất tẩy sơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "stripper")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "stripper")
danh từ
- người tước cọng thuốc lá; máy tước cọng thuốc lá
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) strip-teaser