stripping

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Kỹ thuật) Sự lọc bỏ phần hơi bốc (ở dầu lửa): Trong lĩnh vực kỹ thuật, đặc biệtcông nghiệp lọc hóa dầu, "stripping" chỉ quá trình tách các thành phần dễ bay hơi (phần hơi bốc) ra khỏi dầu thô hoặc các sản phẩm dầu lửa.
    • (Y học) Sự bóc tĩnh mạch: Trong y học, "stripping" là một thuật ngữ chỉ thủ thuật phẫu thuật loại bỏ một tĩnh mạch bị giãn hoặc bị bệnh (như tĩnh mạch hiển) ra khỏi cơ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le stripping est une étape cruciale dans le raffinage du pétrole. (Sự lọc bỏ phần hơi bốcmột bước quan trọng trong quá trình lọc dầu.)
    • Le patient a subi un stripping de la veine saphène pour traiter ses varices. (Bệnh nhân đã trải qua một cuộc phẫu thuật bóc tĩnh mạch hiển để điều trị chứng giãn tĩnh mạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Stripping" trong bối cảnh kỹ thuật hóa học: Có thể đề cập đến các quá trình tách chiết khác, như loại bỏ một chất khí hòa tan ra khỏi chất lỏng.
  • "Stripping veineux": Cụm từ y học chuyên môn để chỉ chính xác thủ thuật bóc tĩnh mạch.
Biến thể từ gần giống
  • Stripper (danh từ giống đực): (Kỹ thuật) Thiết bị dùng để thực hiện quá trình stripping (tháp stripping).
  • Stripper (danh từ): (Tiếng Anh mượn, thông tục) Người biểu diễn thoát y. LƯU Ý: Đâymột từ mượn từ tiếng Anh với nghĩa hoàn toàn khác, không phảibiến thể trực tiếp của "stripping" trong tiếng Pháp với các nghĩa kỹ thuật/y học trên.
Từ đồng nghĩa
  • (Kỹ thuật) Dégazage, désorption: Sự khử khí, sự giải hấp (có nghĩa tương tự trong một số bối cảnh kỹ thuật).
  • (Y học) Éveinage: Từ đồng nghĩa trực tiếp cho thủ thuật bóc tĩnh mạch.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng thông dụng cho danh từ "stripping" trong tiếng Pháp với các nghĩa chuyên môn này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "stripping" với các nghĩa chuyên môn kỹ thuật hoặc y học này.

danh từ giống đực
  1. (kỹ thuật) sự lọc bỏ phần hơi bốc (ở dầu lửa)
  2. (y học) sự bóc tĩnh mạch