striptease

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Màn thoát y: "striptease" chỉ một hình thức giải trí khiêu dâm, trong đó một công cởi dần quần áo của mình, thường theo nhạc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She performed a striptease at the club last night. ( ấy đã biểu diễn một màn thoát y tại câu lạc bộ tối qua.)
    • The audience was captivated by the striptease show. (Khán giả bị cuốn hút bởi buổi biểu diễn thoát y.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "do a striptease": thực hiện một màn thoát y.
    • He dared her to do a striptease at the party. (Anh ta thách ấy thực hiện một màn thoát y tại bữa tiệc.)
Biến thể từ gần giống
  • Stripper (danh từ): người biểu diễn thoát y.

    • The stripper moved gracefully to the music. (Người biểu diễn thoát y di chuyển uyển chuyển theo nhạc.)
  • Strip (danh từ): viết tắt của striptease, cũng chỉ màn thoát y.

    • She did a strip right in front of everyone. ( ấy đã thực hiện màn thoát y ngay trước mặt mọi người.)
Từ đồng nghĩa
  • Exotic dance: điệu nhảy kỳ lạ, thường dùng để chỉ các hình thức nhảy khiêu dâm.
  • Burlesque: kịch thoát y, một loại hình giải trí kết hợp hài hước thoát y.
Cụm từ liên quan
  • Striptease artist: nghệ sĩ thoát y.
    • She is a famous striptease artist from Paris. ( ấy một nghệ sĩ thoát y nổi tiếng đến từ Paris.)
Thành ngữ liên quan
  • Take it all off: cởi hết quần áo, thường dùng trong ngữ cảnh thoát y.
    • The dancer was told to take it all off for the final act. ( công được yêu cầu cởi hết quần áo cho tiết mục cuối cùng.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống