striure
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Kiểu rạch, kiểu xoi: Chỉ một hình thức trang trí bề mặt, thường trên gỗ, đá hoặc kim loại, bằng cách tạo ra các đường rãnh, vết khía song song và nông.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La striure sur ce meuble ancien est très fine. (Kiểu rạch trên đồ nội thất cổ này rất tinh xảo.)
- L'artisan a choisi une striure simple pour le cadre de la porte. (Người thợ đã chọn một kiểu xoi đơn giản cho khung cửa.)
- Striure d'une colonne (Kiểu xoi cột)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực chuyên môn như kiến trúc, điêu khắc, chạm khắc gỗ và thiết kế nội thất để mô tả một kỹ thuật hoặc hoa văn trang trí cụ thể.
- Có thể dùng để mô tả kết cấu bề mặt tự nhiên, ví dụ như vân gỗ hoặc các đường rãnh trên một số loại vải hoặc vật liệu.
Biến thể và từ gần giống
- Strié, striée (tính từ): Có vân rạch, có sọc.
- Un bois strié (Một loại gỗ có vân rạch)
- Strier (động từ): Rạch, khía thành vân, thành sọc.
- Strier une surface (Rạch vân lên một bề mặt)
- Cannelure (danh từ giống cái): Đường rãnh, đường xoi (thường sâu và rõ hơn , hay dùng cho cột kiến trúc).
- Rainure (danh từ giống cái): Rãnh, đường xoi (thường với mục đích kỹ thuật hơn là trang trí).
Từ đồng nghĩa
- Cannelure (đường rãnh trang trí)
- Rainurage (sự tạo rãnh)
- Sillons (những đường rãnh)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.
danh từ giống cái
- kiểu rạch, kiểu xoi
- Striure d'une colonnekiểu xoi cột