strier

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Rạch, xoi, khắc (những đường lên bề mặt): Hành động tạo ra những vết, đường hoặc rãnh trên một bề mặt, thường bằng một lực mạnh hoặc vật sắc nhọn.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le glacier strie les roches. (Sông băng rạch những đường trên đá.)
    • Il a strié le bois avec un couteau. (Anh ấy đã rạch những đường lên gỗ bằng một con dao.)
    • La grêle a strié la peinture de la voiture. (Mưa đá đã để lại những vết rạch trên sơn của chiếc xe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ (văn học): Dùng để miêu tả cảm xúc hoặc dấu ấn mạnh mẽ để lại trên ai đó.
    • La douleur avait strié son visage. (Nỗi đau đã khắc họa lên khuôn mặt anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Striation (danh từ): Vết rạch, đường rạch; sự sắp xếp thành vệt, thành đường.
    • On observe des striations sur la roche. (Người ta quan sát thấy những vết rạch trên đá.)
  • Strié, striée (tính từ): vạch, sọc, đường rãnh.
    • Un tissu strié. (Một loại vải sọc.)
Từ đồng nghĩa
  • Rayer: Kẻ vạch, làm xước.
  • Griffer: Cào (để lại vết như móng vuốt).
  • Sillonnner: Rạch thành luống, cày thành đường.
Từ trái nghĩa
  • Lisser: Làm nhẵn, làm phẳng.
  • Polir: Đánh bóng.
ngoại động từ
  1. rạch, xoi
    • Le glacier strie les roches
      sông băng rạch đá

Từ chứa "strier"

Từ có nhắc đến "strier"