strier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Rạch, xoi, khắc (những đường lên bề mặt): Hành động tạo ra những vết, đường hoặc rãnh trên một bề mặt, thường bằng một lực mạnh hoặc vật sắc nhọn.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le glacier strie les roches. (Sông băng rạch những đường trên đá.)
- Il a strié le bois avec un couteau. (Anh ấy đã rạch những đường lên gỗ bằng một con dao.)
- La grêle a strié la peinture de la voiture. (Mưa đá đã để lại những vết rạch trên sơn của chiếc xe.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa ẩn dụ (văn học): Dùng để miêu tả cảm xúc hoặc dấu ấn mạnh mẽ để lại trên ai đó.
- La douleur avait strié son visage. (Nỗi đau đã khắc họa lên khuôn mặt anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Striation (danh từ): Vết rạch, đường rạch; sự sắp xếp thành vệt, thành đường.
- On observe des striations sur la roche. (Người ta quan sát thấy những vết rạch trên đá.)
- Strié, striée (tính từ): Có vạch, có sọc, có đường rãnh.
- Un tissu strié. (Một loại vải có sọc.)
Từ đồng nghĩa
- Rayer: Kẻ vạch, làm xước.
- Griffer: Cào (để lại vết như móng vuốt).
- Sillonnner: Rạch thành luống, cày thành đường.
Từ trái nghĩa
- Lisser: Làm nhẵn, làm phẳng.
- Polir: Đánh bóng.
ngoại động từ
- rạch, xoi
- Le glacier strie les rochessông băng rạch đá