stronghold

/'strɔɳhould/
danh từ
  1. đồn, đồn luỹ, dinh luỹ
  2. (nghĩa bóng) thành trì
    • of freedom
      thành trì của tự do

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "stronghold"

stronghold
The castle stood as an impenetrable stronghold on the rocky cliff.