stronghold

/'strɔɳhould/
Học thuật
Thân thiện
stronghold

The castle stood as an impenetrable stronghold on the rocky cliff.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đồn, đồn luỹ, dinh luỹ: Một nơi được xây dựng kiên cố, khả năng phòng thủ cao, thường quân đội đóng giữ.
    • Thành trì (nghĩa bóng): Một nơi hoặc lĩnh vực một nhóm người, một ý tưởng, hoặc một hoạt động cụ thể nào đó ảnh hưởng mạnh mẽ được bảo vệ vững chắc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ancient castle was a formidable stronghold against invaders. (Lâu đài cổ một đồn luỹ kiên cố chống lại quân xâm lược.)
    • This region is a traditional stronghold of the conservative party. (Khu vực này thành trì truyền thống của đảng bảo thủ.)
    • The university is a stronghold of academic freedom. (Trường đại học thành trì của tự do học thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The last stronghold of...": thành trì cuối cùng của...
    • The small village is considered the last stronghold of the ancient dialect. (Ngôi làng nhỏ được coi thành trì cuối cùng của phương ngữ cổ.)
  • "To be a stronghold for...": thành trì cho...
    • The coastal town became a stronghold for pirates in the 18th century. (Thị trấn ven biển đã trở thành thành trì cho cướp biển vào thế kỷ 18.)
Biến thể từ gần giống
  • Fortress (n): pháo đài, thành luỹ (tương tự nhưng thường chỉ công trình quân sự lớn, ít dùng với nghĩa bóng hơn ).
  • Bastion (n): pháo đài, thành luỹ; (nghĩa bóng) thành trì (gần nghĩa nhất với , có thể dùng thay thế trong cả nghĩa đen nghĩa bóng).
  • Citadel (n): thành luỹ, thành nội (thường phần phòng thủ kiên cố nhất trong một thành phố).
Từ đồng nghĩa
  • Fortress: pháo đài.
  • Bastion: thành luỹ, thành trì.
  • Fortification: công sự, đồn luỹ.
  • Castle: lâu đài, thành trì.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "stronghold")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "stronghold")

stronghold

The castle stood as an impenetrable stronghold on the rocky cliff.

danh từ
  1. đồn, đồn luỹ, dinh luỹ
  2. (nghĩa bóng) thành trì
    • of freedom
      thành trì của tự do

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "stronghold"