strontium
/'strɔɳʃiəm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Stronti: Một nguyên tố hóa học kim loại, mềm, có màu trắng bạc hoặc hơi vàng, thuộc nhóm kim loại kiềm thổ. Kí hiệu hóa học là Sr, số nguyên tử 38.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Strontium is used in the production of fireworks to create a bright red color. (Stronti được sử dụng trong sản xuất pháo hoa để tạo ra màu đỏ rực rỡ.)
- The isotope strontium-90 is a radioactive byproduct of nuclear fission. (Đồng vị stronti-90 là một sản phẩm phụ phóng xạ của quá trình phân hạch hạt nhân.)
- Some toothpastes for sensitive teeth contain strontium chloride. (Một số loại kem đánh răng cho răng nhạy cảm có chứa stronti clorua.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Strontium-90": Một đồng vị phóng xạ quan trọng của stronti, có chu kỳ bán rã khoảng 29 năm, là một thành phần trong chất thải phóng xạ.
- Scientists monitor the levels of strontium-90 in the environment. (Các nhà khoa học theo dõi mức độ stronti-90 trong môi trường.)
Biến thể và từ gần giống
- Strontianite (n): Strontianit, một khoáng chất cacbonat của stronti (SrCO₃), là một nguồn quặng của nguyên tố này.
- Celestite (n): Celestin, một khoáng chất sunfat của stronti (SrSO₄), là nguồn chính để khai thác stronti.
Từ đồng nghĩa
- Sr: Ký hiệu hóa học của stronti, thường được dùng trong các phương trình và văn bản khoa học.
danh từ
- (hoá học) Stronti