struck

Không tìm thấy từ "struck"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Tính từ : Bị ảnh hưởng mạnh mẽ, bị tác động sâu sắc : "struck" mô tả trạng thái bị ảnh hưởng bởi một điều gì đó mạnh mẽ, thường là cảm xúc hoặc sự kiện, đến mức áp đảo. Đây là dạng tính từ, thường được dùng trong các từ ghép. Ví dụ: He was struck with awe at the magnificent view. (Anh ấy bị choáng ngợp bởi cảnh tượng hùng vĩ.) Động từ (Quá khứ và quá khứ phân từ của "strike") : Đã đá...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Verb (past tense and past participle of 'strike') : To hit or deliver a blow : The primary meaning, indicating the action of hitting something or someone. To make an impression or occur to someone : To come suddenly into someone's mind or to affect them in a noticeable way. To stop work as a protest : To engage in a work stoppage or labor strike. To sound or chime : For a clock or be...

See full definition →