struck
/straik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Bị ảnh hưởng mạnh mẽ, bị tác động sâu sắc: "struck" mô tả trạng thái bị ảnh hưởng bởi một điều gì đó mạnh mẽ, thường là cảm xúc hoặc sự kiện, đến mức áp đảo. Đây là dạng tính từ, thường được dùng trong các từ ghép.
- Ví dụ: He was struck with awe at the magnificent view. (Anh ấy bị choáng ngợp bởi cảnh tượng hùng vĩ.)
Động từ (Quá khứ và quá khứ phân từ của "strike"):
- Đã đánh, đã va phải, đã tấn công: Chỉ hành động đã xảy ra trong quá khứ của động từ "strike".
- Đã gây ấn tượng, đã làm chú ý: Chỉ việc một ý tưởng hoặc sự việc đã tác động đến nhận thức của ai đó.
- Đã điểm (giờ): Chỉ hành động đồng hồ đã điểm giờ.
- Đã bãi công, đã đình công: Chỉ việc người lao động đã ngừng việc để phản đối.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The awe-struck tourists could not speak. (Những du khách kinh ngạc đến sững sờ không thể thốt nên lời.)
- She was conscience-stricken after telling a lie. (Cô ấy bị giày vò bởi lương tâm sau khi nói dối.)
Động từ (dạng quá khứ):
- The clock struck midnight. (Đồng hồ đã điểm nửa đêm.)
- Lightning struck the old tree. (Sét đã đánh vào cây cổ thụ.)
- A brilliant idea struck me yesterday. (Một ý tưởng tuyệt vời đã nảy ra trong tôi hôm qua.)
- The workers struck for better pay. (Công nhân đã đình công để đòi lương cao hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be struck by/with something": bị tác động mạnh bởi điều gì (thường là cảm xúc, ấn tượng, hoặc bệnh tật).
- I was struck by her kindness. (Tôi bị ấn tượng mạnh bởi lòng tốt của cô ấy.)
- He was struck with grief. (Anh ta bị choáng váng bởi nỗi đau buồn.)
"to be struck dumb": bị làm cho câm lặng vì kinh ngạc hoặc sợ hãi.
- The audience was struck dumb by the shocking revelation. (Khán giả bị làm cho câm lặng bởi sự tiết lộ gây sốc.)
Biến thể và từ gần giống
- Strike (v): đánh, tấn công, điểm giờ, đình công, gây ấn tượng.
- Stricken (adj): thường dùng như một tính từ mô tả tình trạng bị ảnh hưởng nặng nề bởi bệnh tật, đau khổ, hoặc cảm xúc tiêu cực (vd: grief-stricken, poverty-stricken).
- Striking (adj): gây ấn tượng mạnh, nổi bật.
Từ đồng nghĩa
- Hit (v): đánh, va phải.
- Impressed (adj): bị ấn tượng.
- Affected (adj): bị ảnh hưởng.
- Overwhelmed (adj): bị choáng ngợp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan (dạng quá khứ)
Struck out:
- Đã xoá bỏ, đã gạch bỏ: He struck out the incorrect sentence. (Anh ấy đã gạch bỏ câu sai.)
- Đã lao đi, đã bắt đầu một hành trình mới: After graduation, she struck out on her own. (Sau khi tốt nghiệp, cô ấy đã tự mình bắt đầu lập nghiệp.)
Struck up:
- Đã bắt đầu (một cuộc trò chuyện, tình bạn, bản nhạc): They struck up a conversation on the train. (Họ đã bắt đầu một cuộc trò chuyện trên tàu.)
Struck down:
- Đã đánh ngã, đã hạ gục (nghĩa đen/bóng): The champion was struck down by a newcomer. (Nhà vô địch đã bị tay mới hạ gục.)
- Đã bãi bỏ (luật): The law was struck down by the court. (Đạo luật đã bị toà án bãi bỏ.)
Thành ngữ liên quan
- Struck by lightning: bị sét đánh (nghĩa đen); bất ngờ gặp may mắn hoặc tai hoạ lớn (nghĩa bóng).
- Struck a chord: chạm đúng vào cảm xúc, gây được sự đồng cảm.
- Her speech about kindness struck a chord with everyone. (Bài phát biểu của cô ấy về lòng tốt đã chạm đúng vào cảm xúc của mọi người.)
- Struck gold / Struck it rich: tìm thấy mỏ vàng; đột nhiên thành công hoặc giàu có.
- With their new invention, they struck gold. (Với phát minh mới, họ đã đào trúng mỏ vàng.)
ngoại động từ struck; struck, stricken
- đánh, đập
- to strike one's hand on the tableđập tay xuống bàn
- to strike a blowđánh một cú
- to strike hands(từ cổ,nghĩa cổ) bắt tay
- ship strikes rocktàu va phải đá
- tree struck by lightningcây bị sét đánh
- to be stricken with paralysisbị tê liệt
- đánh, điểm
- to strike sparks (fire, light) out of flintđánh đá lửa
- to strike a matchđánh diêm
- clock strikes fiveđồng hồ điểm năm giờ
- đúc
- to strike coinđúc tiền
- giật (cá, khi câu)
- dò đúng, đào đúng (mạch dầu, mạch mỏ...)
- đánh, tấn công
- đập vào
- to strike the earsđập vào tai (âm thanh...)
- a beautiful sight struck my eyesmột cảnh tượng đẹp đập vào mắt tôi
- the light struck the windowánh sáng rọi vào cửa sổ
- the idea suddenly struck metôi chợt nảy ra ý nghĩ
- làm cho phải chú ý, gây ấn tượng
- what strikes me is his generosityđiều làm tôi chú ý là tính hào phóng của anh ta
- how does it strike you?anh thấy vấn đề ấy thế nào?
- it strikes me as absolutely perfecttôi cho rằng điều đó tuyệt đối đúng
- thình lình làm cho; gây (sợ hãi, kinh ngạc...) thình lình
- to be struck with amazementhết sức kinh ngạc
- to strike terror in someone's heartlàm cho ai sợi chết khiếp
- đâm vào, đưa vào; đi vào, tới, đến
- plant strikes its roots into the soilcây đâm rễ xuống đất
- to strike a trackđi vào con đường mòn
- to strike the main roadtới con đường chính
- gạt (thùng khi đong thóc...)
- xoá, bỏ, gạch đi
- to strike a name outxoá một tên đi
- to strike a word throughgạch một từ đi
- hạ (cờ, buồm)
- bãi, đình (công)
- to strike workbãi công, đình công
- tính lấy (số trung bình)
- làm thăng bằng (cái cân)
- lấy (điệu bộ...)
- (sân khấu) dỡ và thu dọn (phông); tắt (đèn)
- dỡ (lều)
- to strike tentsdỡ lều, nhổ trại
nội động từ
- đánh, nhằm đánh
- to strike at the ballnhắm đánh quả bóng
- gõ, đánh, điểm
- the hour has struckgiờ đã điểm
- bật cháy, chiếu sáng
- light strikes upon somethingánh sáng rọi vào một vật gì
- match will not strikediêm không cháy
- đớp mồi, cắn câu (cá)
- đâm rễ (cây)
- tấn công
- thấm qua
- cold strikes into marrowrét thấm vào tận xương tuỷ
- đi về phía, hướng về
- to strike across a fieldvượt qua một cánh đồng
- to strike to the rightrẽ về tay phải
- hạ cờ; hạ cờ đầu hàng, đầu hàng
- ship strikestàu hạ cờ đầu hàng
- bãi công, đình công
Idioms
- to strike atnhằm vào, đánh vào
- to strike backđánh trả lại
- to strike downđánh ngã (đen & bóng)
- to strike offchặt đứt, xoá bỏ; bớt đi
- to strike outxoá bỏ, gạch bỏ
- to strike throughxuyên qua, thấm qua
- to strike someone dumb(xem) dumb
- to strike home(xem) home
- to strike oilđào đúng mạch dầu
- to strike up an acquaintancelàm quen (với ai)
- to strike up a tunecất tiếng hát, bắt đầu cử một bản nhạc
- to strike upon an ideanảy ra một ý kiến
- to strike it richdò đúng mạch mỏ... có trữ lượng cao
- to strike in a talk with a suggestionxen vào câu chuyện bằng một lời gợi ý
- to strike white the iron is hot(xem) iron
danh từ
- cuộc đình công, cuộc bãi công
- to go on strikebãi công
- general strikecuộc tổng bãi công
- mẻ đúc
- sự đột nhiên dò đúng (mạch mỏ)
- sự phất
- sự xuất kích
- que gạt (dấu, thùng đong thóc)