structurel

Học thuật
Thân thiện
structurel

L'ingénieur examine les problèmes structurels du pont.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về cấu trúc, liên quan đến cấu trúc: "structurel" mô tả những liên quan đến cấu trúc cơ bản, bản chất hoặc tổ chức của một sự vật, hệ thống hoặc hiện tượng.
    • tính hệ thống, căn bản: Chỉ những yếu tố cốt lõi, ổn định tạo nên nền tảng cho một tổng thể.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le chômage structurel est un problème profond de l'économie. (Thất nghiệp cơ cấumột vấn đề sâu xa của nền kinh tế.)
    • Une réforme structurelle est nécessaire pour moderniser l'administration. (Một cuộc cải tổ cơ cấucần thiết để hiện đại hóa bộ máy hành chính.)
    • Ces faiblesses sont structurelles et ne seront pas résolues rapidement. (Những điểm yếu này mang tính cơ cấu sẽ không được giải quyết nhanh chóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Changement structurel": Sự thay đổi cơ cấu, sự biến đổi cấu trúc.

    • L'entreprise a connu un changement structurel majeur. (Công ty đã trải qua một sự thay đổi cơ cấu lớn.)
  • "Problème structurel": Vấn đề cơ cấu, vấn đề mang tính cấu trúc.

    • Le déficit est un problème structurel, pas conjoncturel. (Thâm hụtmột vấn đề cơ cấu, không phải tình thế.)
Biến thể từ gần giống
  • Structure (n): Cấu trúc, kết cấu.

    • La structure de cette molécule est complexe. (Cấu trúc của phân tử này rất phức tạp.)
  • Structurellement (adv): Một cách cấu trúc, về mặt cấu trúc.

    • Ces deux économies sont structurellement différentes. (Hai nền kinh tế này khác nhau về mặt cấu trúc.)
Từ đồng nghĩa
  • Fondamental: Cơ bản, nền tảng.
  • Constitutif: Cấu thành, hợp thành.
  • Organique: Thuộc về tổ chức, hữu cơ (trong một số ngữ cảnh).
Từ trái nghĩa
  • Conjoncturel: Tình thế, mang tính thời vụ (chỉ những hiện tượng tạm thời, không phải bản chất cấu trúc).
  • Superficiel: Bề ngoài, hời hợt.
  • Accidentel: Ngẫu nhiên, tình cờ.
structurel

L'ingénieur examine les problèmes structurels du pont.

tính từ
  1. như structural

Từ gần giống