structurel
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về cấu trúc, liên quan đến cấu trúc: "structurel" mô tả những gì liên quan đến cấu trúc cơ bản, bản chất hoặc tổ chức của một sự vật, hệ thống hoặc hiện tượng.
- Có tính hệ thống, căn bản: Chỉ những yếu tố cốt lõi, ổn định và tạo nên nền tảng cho một tổng thể.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le chômage structurel est un problème profond de l'économie. (Thất nghiệp cơ cấu là một vấn đề sâu xa của nền kinh tế.)
- Une réforme structurelle est nécessaire pour moderniser l'administration. (Một cuộc cải tổ cơ cấu là cần thiết để hiện đại hóa bộ máy hành chính.)
- Ces faiblesses sont structurelles et ne seront pas résolues rapidement. (Những điểm yếu này mang tính cơ cấu và sẽ không được giải quyết nhanh chóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Changement structurel": Sự thay đổi cơ cấu, sự biến đổi cấu trúc.
- L'entreprise a connu un changement structurel majeur. (Công ty đã trải qua một sự thay đổi cơ cấu lớn.)
"Problème structurel": Vấn đề cơ cấu, vấn đề mang tính cấu trúc.
- Le déficit est un problème structurel, pas conjoncturel. (Thâm hụt là một vấn đề cơ cấu, không phải tình thế.)
Biến thể và từ gần giống
Structure (n): Cấu trúc, kết cấu.
- La structure de cette molécule est complexe. (Cấu trúc của phân tử này rất phức tạp.)
Structurellement (adv): Một cách có cấu trúc, về mặt cấu trúc.
- Ces deux économies sont structurellement différentes. (Hai nền kinh tế này khác nhau về mặt cấu trúc.)
Từ đồng nghĩa
- Fondamental: Cơ bản, nền tảng.
- Constitutif: Cấu thành, hợp thành.
- Organique: Thuộc về tổ chức, hữu cơ (trong một số ngữ cảnh).
Từ trái nghĩa
- Conjoncturel: Tình thế, mang tính thời vụ (chỉ những hiện tượng tạm thời, không phải bản chất cấu trúc).
- Superficiel: Bề ngoài, hời hợt.
- Accidentel: Ngẫu nhiên, tình cờ.