structural

/'strʌktʃərəl/
Học thuật
Thân thiện
structural

L'analyse structural examine la grammaire d'une langue.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về cấu trúc, liên quan đến cấu trúc: "structural" mô tả những liên quan đến cách thức một thứ được xây dựng, tổ chức hoặc sắp xếp thành một tổng thể.
    • tính chất cấu trúc: Chỉ những yếu tố cơ bản, nền tảng tạo nên hình dạng hoặc chức năng của một vật thể, hệ thống hoặc ý tưởng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les ingénieurs ont identifié un problème structural dans le bâtiment. (Các kỹ đã xác định được một vấn đề về cấu trúc trong tòa nhà.)
    • Ce changement est purement structural, il ne modifie pas la fonction. (Sự thay đổi này hoàn toàn mang tính cấu trúc, không làm thay đổi chức năng.)
    • Une analyse structural du texte révèle ses thèmes principaux. (Một phân tích cấu trúc văn bản tiết lộ các chủ đề chính của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngôn ngữ học (Linguistique structurale): Chỉ cách tiếp cận nghiên cứu ngôn ngữ dựa trên hệ thống các mối quan hệ giữa các yếu tố cấu thành (như âm vị, từ vựng, ngữ pháp).

    • Ferdinand de Saussure est considéré comme le père de la linguistique structurale. (Ferdinand de Saussure được coi là cha đẻ của ngôn ngữ học cấu trúc.)
  • Trong kinh tế học: Chỉ những vấn đề cơ bản, lâu dài trong nền kinh tế.

    • Le chômage structural est difficile à résoudre avec des mesures à court terme. (Thất nghiệp cơ cấu rất khó giải quyết bằng các biện pháp ngắn hạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Structure (danh từ): cấu trúc, kết cấu.

    • La structure de cette molécule est complexe. (Cấu trúc của phân tử này rất phức tạp.)
  • Structuralisme (danh từ): chủ nghĩa cấu trúc (một phương pháp tiếp cận trong khoa học xã hội nhân văn).

  • Structuraliste (tính từ/danh từ): (thuộc) chủ nghĩa cấu trúc / nhà cấu trúc luận.
Từ đồng nghĩa
  • Constitutionnel: thuộc về cấu tạo, cấu thành.
  • Organique: thuộc về tổ chức, cơ cấu.
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • Réforme structurelle: cải cách cơ cấu.

    • Le pays a besoin de réformes structurelles pour stimuler la croissance. (Đất nước cần những cải cách cơ cấu để thúc đẩy tăng trưởng.)
  • Problème structurel: vấn đề cơ cấu, vấn đề mang tính cấu trúc.

    • Ces inégalités sont un problème structurel de la société. (Những bất bình đẳng nàymột vấn đề cơ cấu của xã hội.)
structural

L'analyse structural examine la grammaire d'une langue.

tính từ
  1. xem structure
    • Linguistique structurale
      ngôn ngữ học cấu trúc

Từ gần giống