strumae

/'stru:mə/
Học thuật
Thân thiện
strumae

A doctor examines a patient's strumae during a checkup.

Định nghĩa
  1. Danh từ (y học):

    • Tạng lao: Một dạng bệnh lao, đặc biệt lao hạch, thường gây sưng các hạch bạch huyết.
    • Bướu giáp: Một khối u hoặc sự phình totuyến giáp, có thể nhìn thấy hoặc sờ thấycổ.
  2. Danh từ (thực vật học):

    • Chỗ phình: Một cấu trúc phình ra, thường trên thân hoặc rễ cây, có thể do bệnh tật hoặc đặc điểm sinh trưởng.
dụ sử dụng
  • Danh từ (y học):

    • The patient was diagnosed with strumae affecting the lymph nodes. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc tạng lao ảnh hưởng đến các hạch bạch huyết.)
    • A visible strumae on the neck may indicate a thyroid disorder. (Một bướu giáp có thể nhìn thấy trên cổ có thể báo hiệu rối loạn tuyến giáp.)
  • Danh từ (thực vật học):

    • The botanist noted a strumae on the root of the ancient tree. (Nhà thực vật học ghi nhận một chỗ phình trên rễ của cây cổ thụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Scrofulous strumae": Cụm từ y học để chỉ các hạch bạch huyết bị sưng do bệnh lao, đặc biệtcổ.
    • Historical texts often describe "scrofulous strumae" as a common ailment. (Các văn bản lịch sử thường mô tả "tạng lao dạng tràng nhạc" như một chứng bệnh phổ biến.)
Biến thể từ gần giống
  • Strumous (tính từ): Thuộc về hoặc tính chất của strumae (tạng lao, bướu cổ).
    • The strumous condition required specialized treatment. (Tình trạng bướu cổ đòi hỏi điều trị chuyên khoa.)
  • Strumitis (danh từ): Viêm tuyến giáp.
  • Goiter (danh từ): Bướu cổ (từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho nghĩa "bướu giáp").
Từ đồng nghĩa
  • Y học (tạng lao): Scrofula, tuberculous adenitis.
  • Y học (bướu giáp): Goiter, thyromegaly.
  • Thực vật học (chỗ phình): Gall, tubercle, swelling.
Lưu ý sử dụng
  • Từ chuyên ngành: "Strumae" một thuật ngữ chuyên môn, chủ yếu được sử dụng trong văn bản y học hoặc thực vật học. Trong hầu hết các ngữ cảnh y tế hiện đại, các từ như "goiter" (bướu cổ) hoặc "tuberculous lymphadenitis" (viêm hạch lao) được ưa dùng hơn.
  • Dạng số nhiều: Danh từ này thường được dùngdạng số nhiều (), mặc dù dạng số ít () cũng tồn tại.
strumae

A doctor examines a patient's strumae during a checkup.

danh từ, số nhiều strumae
  1. (y học) tạng lao
  2. (y học) bướu giáp
  3. (thực vật học) chỗ phình

Từ gần giống