strumae
/'stru:mə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (y học):
- Tạng lao: Một dạng bệnh lao, đặc biệt là lao hạch, thường gây sưng các hạch bạch huyết.
- Bướu giáp: Một khối u hoặc sự phình to ở tuyến giáp, có thể nhìn thấy hoặc sờ thấy ở cổ.
Danh từ (thực vật học):
- Chỗ phình: Một cấu trúc phình ra, thường là trên thân hoặc rễ cây, có thể do bệnh tật hoặc đặc điểm sinh trưởng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (y học):
- The patient was diagnosed with strumae affecting the lymph nodes. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc tạng lao ảnh hưởng đến các hạch bạch huyết.)
- A visible strumae on the neck may indicate a thyroid disorder. (Một bướu giáp có thể nhìn thấy trên cổ có thể báo hiệu rối loạn tuyến giáp.)
Danh từ (thực vật học):
- The botanist noted a strumae on the root of the ancient tree. (Nhà thực vật học ghi nhận một chỗ phình trên rễ của cây cổ thụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Scrofulous strumae": Cụm từ y học cũ để chỉ các hạch bạch huyết bị sưng do bệnh lao, đặc biệt ở cổ.
- Historical texts often describe "scrofulous strumae" as a common ailment. (Các văn bản lịch sử thường mô tả "tạng lao dạng tràng nhạc" như một chứng bệnh phổ biến.)
Biến thể và từ gần giống
- Strumous (tính từ): Thuộc về hoặc có tính chất của strumae (tạng lao, bướu cổ).
- The strumous condition required specialized treatment. (Tình trạng bướu cổ đòi hỏi điều trị chuyên khoa.)
- Strumitis (danh từ): Viêm tuyến giáp.
- Goiter (danh từ): Bướu cổ (từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho nghĩa "bướu giáp").
Từ đồng nghĩa
- Y học (tạng lao): Scrofula, tuberculous adenitis.
- Y học (bướu giáp): Goiter, thyromegaly.
- Thực vật học (chỗ phình): Gall, tubercle, swelling.
Lưu ý sử dụng
- Từ chuyên ngành: "Strumae" là một thuật ngữ chuyên môn, chủ yếu được sử dụng trong văn bản y học hoặc thực vật học. Trong hầu hết các ngữ cảnh y tế hiện đại, các từ như "goiter" (bướu cổ) hoặc "tuberculous lymphadenitis" (viêm hạch lao) được ưa dùng hơn.
- Dạng số nhiều: Danh từ này thường được dùng ở dạng số nhiều (), mặc dù dạng số ít () cũng tồn tại.
danh từ, số nhiều strumae
- (y học) tạng lao
- (y học) bướu giáp
- (thực vật học) chỗ phình