strum

/strʌm/
Học thuật
Thân thiện
strum

A musician strums a guitar on a small stage.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Gảy, búng (đàn dây): Hành động chạy ngón tay hoặc miếng gảy (pick) qua các dây đàn một cách nhẹ nhàng, liên tục thường không theo nốt nhạc cụ thể, tạo ra âm thanh tổng hợp. Thường dùng cho đàn guitar, ukulele, banjo.
    • Tạo ra âm thanh bập bùng: Chỉ âm thanh đặc trưng phát ra từ hành động gảy đàn như trên.
  2. Danh từ:

    • Tiếng gảy đàn, tiếng bập bùng: Âm thanh được tạo ra khi ai đó strum một cây đàn dây.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • He sat on the porch and began to strum his guitar. (Anh ấy ngồihiên nhà bắt đầu gảy đàn guitar.)
    • She strummed a few chords while thinking of a melody. ( ấy gảy vài hợp âm trong khi nghĩ về một giai điệu.)
    • The sound of someone strumming a ukulele came from the beach. (Tiếng ai đó gảy đàn ukulele vọng ra từ bãi biển.)
  • Danh từ:

    • The gentle strum of the guitar helped me relax. (Tiếng gảy đàn guitar nhẹ nhàng giúp tôi thư giãn.)
    • All we could hear was the soft strum from the next room. (Tất cả những chúng tôi nghe thấy tiếng gảy đàn nhẹ nhàng từ phòng bên cạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to strum along (to something)": gảy đàn theo (một bài hát, giai điệu nào đó), thường một cách đơn giản, không chuyên.
    • We gathered around the campfire, strumming along to our favorite songs. (Chúng tôi tụ tập quanh đống lửa trại, gảy đàn theo những bài hát yêu thích.)
  • "to strum idly/absently": gảy đàn một cáchthức, không chủ đích, thường khi đang suy nghĩ việc khác.
    • He was strumming idly on the strings, lost in thought. (Anh ấythức gảy lên các dây đàn, chìm đắm trong suy nghĩ.)
Biến thể từ gần giống
  • Strumming (danh động từ): hành động gảy đàn.
    • His strumming pattern is very rhythmic. (Kiểu gảy đàn của anh ấy rất nhịp điệu.)
  • Pluck (động từ): búng, gảy (một dây đàn cụ thể để tạo ra một nốt riêng lẻ, khác với gảy nhiều dây cùng lúc).
  • Strummer (danh từ): người gảy đàn (thường dùng một cách thân mật hoặc không chính thức).
Từ đồng nghĩa
  • Động từ: Pluck, pick, thrum (thrum thường chỉ âm thanh trầm, đều đều hơn).
  • Danh từ: Strumming, strumming sound.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Strum away (at something): tiếp tục gảy đàn (một cách say sưa hoặc trong một khoảng thời gian).
    • He strummed away at his old guitar all afternoon. (Anh ấy gảy đàn guitar cả buổi chiều.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "strum")

strum

A musician strums a guitar on a small stage.

danh từ
  1. tiếng bập bung (của đàn ghita...)
động từ
  1. gãi, búng bập bung (đàn ghita...)