strumose
/'stru:mous/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có chỗ phình, có bướu: "strumose" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu dùng trong thực vật học để mô tả một bộ phận của cây (như thân, rễ) có những chỗ phình ra, sưng lên hoặc có dạng bướu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The botanist noted the strumose roots of the plant. (Nhà thực vật học ghi nhận rễ có chỗ phình của cây.)
- A strumose stem can be a sign of disease or a unique adaptation. (Một thân cây có bướu có thể là dấu hiệu của bệnh tật hoặc một sự thích nghi đặc biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "strumose growth": sự phát triển tạo thành các chỗ phình.
- The fungus caused a strumose growth on the tree bark. (Nấm đã gây ra sự phát triển tạo bướu trên vỏ cây.)
Biến thể và từ gần giống
- Strumous (adj): (y học) liên quan đến bệnh scrofula (một loại bệnh lao hạch), hoặc có tính chất bướu. Đây là từ đồng nghĩa và có cách dùng tương tự "strumose" trong một số ngữ cảnh.
- Struma (n): (y học) bệnh bướu cổ; (thực vật học) phần phình, bướu.
Từ đồng nghĩa
- Tuberous: có củ, dạng củ.
- Gibbous: có dạng lồi, phình ra.
- Swollen: bị sưng, phình to.
tính từ
- (như) strumous
- (thực vật học) có chỗ phình