strychnine

/'strikni:n/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Stricnin: Một loại ancaloit độc hại, không màu, vị đắng, được chiết xuất chủ yếu từ hạt của cây tiền (Strychnos nux-vomica). từng được sử dụng với liều lượng rất nhỏ trong y học như một chất kích thích thần kinh, nhưng chủ yếu được biết đến như một chất độc mạnh gây co giật tử vong.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Strychnine is a highly toxic substance. (Stricnin một chất cực độc.)
    • The poison used in the crime was identified as strychnine. (Chất độc được sử dụng trong vụ án đã được xác định stricnin.)
    • In the past, tiny doses of strychnine were sometimes used in tonics. (Trong quá khứ, liều lượng rất nhỏ stricnin đôi khi được dùng trong các loại thuốc bổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "strychnine poisoning": ngộ độc stricnin.
    • Symptoms of strychnine poisoning include muscle spasms and convulsions. (Các triệu chứng ngộ độc stricnin bao gồm co thắt co giật.)
Biến thể từ gần giống
  • Strychnic (adj): (thuộc về) stricnin.
  • Nux vomica: Tên gọi của cây tiền, nguồn chiết xuất chính stricnin.
Từ đồng nghĩa
  • Alkaloid poison: chất độc ancaloit.
  • Toxin: chất độc, độc tố.
danh từ
  1. dược Stricnin