strychnine
/'strikni:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Stricnin: Một loại ancaloit rất độc, không màu, kết tinh, được chiết xuất từ hạt của cây mã tiền (Strychnos nux-vomica và các loài tương tự). Nó từng được sử dụng với liều lượng rất nhỏ trong y học như một chất kích thích thần kinh và bổ, nhưng chủ yếu được biết đến như một chất độc mạnh gây co giật và tử vong.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La strychnine est un poison violent. (Stricnin là một chất độc mạnh.)
- L'analyse a révélé la présence de strychnine dans la tasse. (Phân tích đã tiết lộ sự có mặt của stricnin trong tách.)
- À faible dose, la strychnine était autrefois utilisée comme tonique. (Với liều lượng nhỏ, stricnin trước đây được dùng như một loại thuốc bổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Empoisonnement à la strychnine": Ngộ độc stricnin.
- Les symptômes de l'empoisonnement à la strychnine sont des convulsions. (Triệu chứng của ngộ độc stricnin là những cơn co giật.)
"Dose létale de strychnine": Liều lượng gây chết người của stricnin.
- La dose létale de strychnine pour un humain est très faible. (Liều lượng gây chết người của stricnin đối với con người là rất thấp.)
Biến thể và từ gần giống
Strychninique (adj): (thuộc về) stricnin.
- Effets strychniniques (tác dụng của stricnin).
Strychnos (n.m): Tên chi thực vật (mã tiền) cho ra chất stricnin.
- Le Strychnos nux-vomica est une source de strychnine. (Cây mã tiền là một nguồn cung cấp stricnin.)
Từ đồng nghĩa
- Poison violent: Chất độc mạnh.
- Alcaloïde toxique: Ancaloit độc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho danh từ "strychnine")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "strychnine")
danh từ giống cái
- (dược học) stricnin