stucco

/'stʌkou/
Học thuật
Thân thiện
stucco

The mason applies stucco to the exterior wall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Vữa thạch cao (hoặc xi măng) để trát tường, trang trí: Một loại vật liệu dẻo, thường được làm từ xi măng Portland, cát vôi, dùng để phủ lên bề mặt tường ngoại thất hoặc tạo hình trang trí nổi.
    • Lớp hoàn thiện bằng vữa trên tường: Bề mặt tường đã được trát hoàn thiện bằng loại vữa này.
  2. Ngoại động từ:

    • Trát (tường) bằng vữa stucco: Hành động phủ hoặc trang trí một bề mặt (như tường, trần) bằng vật liệu stucco.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The old villa had beautiful, textured stucco on its exterior walls. (Biệt thự lớp vữa trát tường ngoài đẹp với kết cấu sần.)
    • They chose a warm, peach color for the stucco. (Họ chọn một màu đào ấm áp cho lớp vữa trát tường.)
  • Ngoại động từ:

    • The workers will stucco the new fence to match the house. (Các công nhân sẽ trát vữa lên hàng rào mới để phù hợp với ngôi nhà.)
    • The artisan stuccoed the ceiling with intricate designs. (Người thợ thủ công đã đắp những họa tiết phức tạp lên trần bằng vữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Stucco work": Công việc hoặc tác phẩm trang trí bằng vữa stucco, thường chỉ những chi tiết đắp nổi tinh xảo.
    • The cathedral is famous for its Baroque stucco work. (Nhà thờ lớn nổi tiếng với những tác phẩm trang trí bằng vữa theo phong cách Baroque.)
Biến thể từ gần giống
  • Stuccoed (tính từ): Được trát bằng vữa stucco.
    • a stuccoed façade (mặt tiền được trát vữa)
  • Render / Rendering (danh từ): Thuật ngữ chung chỉ việc trát một lớp vữa lên tường; có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh.
  • Plaster (danh từ): Thạch cao, vữa trát tường nói chung (có thể dùng cho nội thất).
Từ đồng nghĩa
  • Coat (động từ): Phủ lên, trát lên (một lớp).
  • Plaster (động từ): Trát vữa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù phổ biến nào riêng cho từ "stucco")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "stucco")

stucco

The mason applies stucco to the exterior wall.

danh từ, số nhiều stuccoes
  1. vữa xtucô (trát tường, đắp hình nổi trên tường...)
ngoại động từ
  1. trát bằng vữa xtucô

Từ gần giống

Từ chứa "stucco"