studette

Học thuật
Thân thiện
studette

Une artiste travaille dans sa studette.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Xưởng vẽ nhỏ; xưởng nặn nhỏ; xưởng chụp ảnh nhỏ: Một không gian làm việc nhỏ dành cho họa , nhà điêu khắc hoặc nhiếp ảnh gia.
    • Trường quay phim nhỏ: Một studio thu nhỏ dùng để quay phim.
    • Căn nhà nhỏ một phòng: Một căn hộ hoặc phòng rất nhỏ, thường chỉ có một không gian sinh hoạt chính.
    • Phòng chiếu bóng nhỏ: Một rạp chiếu phim quy mô rất nhỏ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'artiste travaille dans sa studette au dernier étage. (Nữ họa làm việc trong xưởng vẽ nhỏ của ấytầng trên cùng.)
    • Ils ont tourné la scène intime dans une studette. (Họ đã quay cảnh thân mật trong một trường quay phim nhỏ.)
    • Elle habite une studette en centre-ville. ( ấy sống trong một căn nhà nhỏ một phòngtrung tâm thành phố.)
    • Ce film est projeté dans une studette de quartier. (Bộ phim này được chiếu tại một phòng chiếu bóng nhỏ trong khu phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Studette d'artiste": Xưởng vẽ/nặn nhỏ của nghệ sĩ.

    • La studette d'artiste était remplie de toiles et d'esquisses. (Xưởng vẽ nhỏ của nghệ sĩ chất đầy tranh sơn dầu các bản phác thảo.)
  • "Studette cinématographique": Trường quay phim nhỏ.

    • Le réalisateur préfère l'ambiance d'une studette cinématographique pour ses films indépendants. (Đạo diễn thích không khí của một trường quay phim nhỏ cho những bộ phim độc lập của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Studio (danh từ giống đực): Xưởng vẽ, studio, căn hộ một phòng (rộng hơn so với "studette").
    • Il a acheté un grand studio pour son travail de peintre. (Anh ấy đã mua một xưởng vẽ lớn cho công việc hội họa của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Atelier (n.m): Xưởng, phòng làm việc của nghệ sĩ.
  • Logement de petite surface (n.m): Căn hộ diện tích nhỏ.
  • Mini-cinéma (n.m): Rạp chiếu phim mini.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc trưng nào trực tiếp liên quan đến danh từ "studette".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "studette".

studette

Une artiste travaille dans sa studette.

danh từ giống cái
  1. xưởng vẽ nhỏ; xưởng nặn nhỏ; xưởng chụp ảnh nhỏ
  2. trường quay phim nhỏ
  3. căn nhà nhỏ một phòng
  4. phòng chiếu bóng nhỏ

Từ gần giống