studette

danh từ giống cái
  1. xưởng vẽ nhỏ; xưởng nặn nhỏ; xưởng chụp ảnh nhỏ
  2. trường quay phim nhỏ
  3. căn nhà nhỏ một phòng
  4. phòng chiếu bóng nhỏ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

studette
Une artiste travaille dans sa studette.