statuette

/,stætju'et/
Học thuật
Thân thiện
statuette

Une petite statuette de chat est posée sur l'étagère.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tượng con, tượng nhỏ: Một bức tượng kích thước nhỏ, thường được chế tác tinh xảo, dùng để trang trí hoặc sưu tầm. thường mô tả người, động vật hoặc các hình tượng khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Elle a acheté une jolie statuette en porcelaine. ( ấy đã mua một tượng con bằng sứ rất đẹp.)
    • La statuette de bronze représente un danseur. (Tượng con bằng đồng mô tả một vũ công.)
    • Il a reçu une statuette en guise de trophée. (Anh ấy nhận được một tượng con như một chiếc cúp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Statuette de prix": Tượng nhỏ được trao làm giải thưởng (như Oscar, César).
    • L'acteur a remporté la statuette du meilleur rôle masculin. (Nam diễn viên đã giành được tượng con cho nam diễn viên chính xuất sắc nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Statue (danh từ giống cái): Tượng, bức tượng (kích thước lớn, thường đặtkhông gian công cộng).
  • Figurine (danh từ giống cái): Tượng nhỏ, hình nhân (thường nhỏ hơn , có thểđồ chơi hoặc để sưu tầm).
  • Bibelot (danh từ giống đực): Đồ trang trí nhỏ, đồ lưu niệm (nghĩa rộng hơn, có thể không phảitượng).
Từ đồng nghĩa
  • Figurine: Tượng nhỏ, hình nhân.
  • Petite sculpture: Tác phẩm điêu khắc nhỏ.
statuette

Une petite statuette de chat est posée sur l'étagère.

danh từ giống cái
  1. tượng con

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "statuette"