studied

/'stʌdid/
Học thuật
Thân thiện
studied

She gave a studied smile during the formal portrait session.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • chủ ý, được cân nhắc kỹ lưỡng: Chỉ một hành động, thái độ hoặc biểu hiện được thực hiện một cách chủ đích, suy nghĩ lên kế hoạch trước, thay vì tự nhiên hoặc bộc phát.
    • Giả tạo, không tự nhiên: Có thể mang nghĩa tiêu cực, chỉ điều đó được tạo ra một cách gượng gạo, có vẻ như đã được luyện tập hoặc tính toán quá mức.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He gave a studied reply to avoid any controversy. (Anh ấy đưa ra một câu trả lời chủ ý để tránh mọi tranh cãi.)
    • Her studied politeness made everyone feel a bit uncomfortable. (Sự lịch sự có vẻ giả tạo của ấy khiến mọi người cảm thấy hơi khó chịu.)
    • The artist's studied indifference to fame was part of his public image. (Thái độ được tính toán kỹ của nghệ sĩ đó đối với danh tiếng một phần hình ảnh công chúng của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with studied care/caution": với sự cẩn trọng chủ tâm.

    • She arranged the documents with studied care before the meeting. ( ấy sắp xếp các tài liệu với sự cẩn trọng chủ tâm trước cuộc họp.)
  • "a studied effort/attempt": một nỗ lực/cố gắng tính toán.

    • He made a studied effort to remember all the guests' names. (Anh ấy đã một nỗ lực tính toán để nhớ tên của tất cả các vị khách.)
Biến thể từ gần giống
  • Study (động từ): học tập, nghiên cứu.

    • I need to study for my exam. (Tôi cần học cho kỳ thi của mình.)
  • Studious (tính từ): chăm chỉ, ham học; cẩn thận, tỉ mỉ.

    • She is a studious student. ( ấy một học sinh chăm chỉ.)
    • He paid studious attention to the details. (Anh ấy dành sự chú ý tỉ mỉ đến các chi tiết.)
Từ đồng nghĩa
  • Deliberate: cố ý, chủ tâm.
  • Calculated: được tính toán, cân nhắc.
  • Premeditated: suy tính trước, dự định từ trước.
  • Affected: màu mè, giả tạo (mang nghĩa tiêu cực hơn).
Từ trái nghĩa
  • Spontaneous: tự phát, tự nhiên.
  • Unstudied: tự nhiên, không gượng gạo.
  • Impulsive: bốc đồng, hấp tấp.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "studied" với tư cách tính từ.)

studied

She gave a studied smile during the formal portrait session.

tính từ
  1. cẩn trọng, suy nghĩ
    • with studied politeness
      với sự lễ phép cẩn trọng
  2. cố tình, cố ý, chủ tâm
    • a studied insult
      lời lăng mạ cố tình

Từ trái nghĩa

Từ chứa "studied"