unstudied

/' n'st did/
Học thuật
Thân thiện
unstudied

She has an unstudied grace when she dances.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không được nghiên cứu, không được học hỏi: Chỉ một điều đó chưa được tìm hiểu, khảo sát hoặc chưa kiến thức về .
    • Tự nhiên, không gò bó: Chỉ một phong cách, hành vi hoặc biểu hiện diễn ra một cách tự phát, không sự tính toán, sắp đặt hay cố gắng tạo ra ấn tượng.
dụ sử dụng
  • Nghĩa "không được nghiên cứu":

    • The region's ancient history remains largely unstudied. (Lịch sử cổ đại của vùng này vẫn còn phần lớn chưa được nghiên cứu.)
    • He admitted he was unstudied in the field of quantum physics. (Anh ấy thừa nhận mình không kiến thức về lĩnh vực vật lượng tử.)
  • Nghĩa "tự nhiên, không gò bó":

    • Her unstudied elegance captivated everyone in the room. (Vẻ thanh lịch tự nhiên của ấy đã cuốn hút mọi người trong phòng.)
    • He has an unstudied way of speaking that makes people feel at ease. (Anh ấy cách nói chuyện tự nhiên khiến mọi người cảm thấy thoải mái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unstudied grace": vẻ duyên dáng tự nhiên, không cố tình.

    • The dancer moved with an unstudied grace that seemed effortless. ( công di chuyển với một vẻ duyên dáng tự nhiên có vẻ như không cần nỗ lực.)
  • "an unstudied reaction": một phản ứng tự phát, không suy tính.

    • Her unstudied reaction of joy was more telling than any prepared speech. (Phản ứng vui mừng tự phát của ấy nói lên nhiều điều hơn bất kỳ bài phát biểu soạn sẵn nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Unstudiedly (trạng từ): một cách tự nhiên, không gò ép.
    • She smiled unstudiedly at the compliment. ( ấy mỉm cười một cách tự nhiên trước lời khen.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa "không được nghiên cứu": Unlearned, uninformed, ignorant.
  • Nghĩa "tự nhiên": Natural, spontaneous, unaffected, unforced, artless, impromptu.
Từ trái nghĩa
  • Nghĩa "không được nghiên cứu": Studied, learned, knowledgeable.
  • Nghĩa "tự nhiên": Studied, artificial, affected, deliberate, calculated.
unstudied

She has an unstudied grace when she dances.

tính từ
  1. không được nghiên cứu
    • an unstudied subject
      một đề tài không được nghiên cứu
  2. tự nhiên
    • an unstudied style
      văn phong tự nhiên

Từ trái nghĩa

Từ tương tự