stunsail
/'stʌdiɳseil/ Cách viết khác : (stun-sail) /'stʌnsl/ (stuns'l) /'stʌnsl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Hàng hải):
- Buồm phụ: Một loại buồm nhỏ, bổ sung, được căng ra ở phần đầu của các cột buồm chính (thường là ở hai đầu của dây chăng buồm) trên các tàu buồm thời xưa. Mục đích là để tăng thêm diện tích buồm và sức đẩy khi gió thuận.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The sailors set the stunsail to catch more wind. (Các thủy thủ căng buồm phụ để đón thêm gió.)
- In strong winds, the captain ordered the stunsails to be taken down. (Trong gió mạnh, thuyền trưởng ra lệnh hạ các buồm phụ xuống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To set a stunsail": Căng, bung một buồm phụ ra.
- They decided to set a stunsail on the foremast. (Họ quyết định căng một buồm phụ trên cột buồm mũi.)
- "To carry stunsails": Đi với buồm phụ được căng.
- The clipper was carrying stunsails on both sides. (Con thuyền buồm clipper đang đi với buồm phụ được căng ở cả hai bên.)
Biến thể và từ gần giống
- Studdingsail: Cách viết đầy đủ và nguyên gốc của "stunsail". Đây là từ ghép của "studding" (sự mở rộng, phụ thêm) và "sail" (buồm).
- Stuns'l / Stunsl: Cách viết tắt hoặc cách phát âm thông tục của thủy thủ đối với từ "studdingsail".
Từ đồng nghĩa
- Auxiliary sail: Buồm phụ trợ (cách gọi chung, không đặc thù bằng "stunsail").
- Bonus sail: Buồm bổ sung (cách diễn đạt mô tả).
Ghi chú về từ vựng
- Từ cổ/Chuyên ngành: "Stunsail" là một thuật ngữ hàng hải cổ, chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả các tàu buồm buôn và tàu chiến từ thế kỷ 17 đến 19. Ngày nay, từ này ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại ngoại trừ trong văn học lịch sử, sách về tàu thuyền hoặc các bối cảnh lịch sử.
danh từ
- (hàng hải) buồm phụ