stunting

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự biểu diễn các pha mạo hiểm trên không: "stunting" chỉ hành động thực hiện các động tác nhào lộn, mạo hiểm trong khi máy bay đang bay. Thuật ngữ này thường dùng trong lĩnh vực hàng không, đặc biệt các buổi trình diễn bay.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The pilot's stunting during the air show amazed the crowd. (Việc biểu diễn các pha mạo hiểm trên không của phi công trong buổi triển lãm hàng không đã làm đám đông kinh ngạc.)
    • Stunting is strictly prohibited in commercial aviation for safety reasons. (Sự biểu diễn các pha mạo hiểm trên không bị nghiêm cấm trong hàng không thương mại lý do an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to engage in stunting": tham gia vào việc thực hiện các pha mạo hiểm trên không.

    • The fighter pilots often engage in stunting during training exercises. (Các phi công tiêm kích thường tham gia vào việc thực hiện các pha mạo hiểm trên không trong các bài tập huấn luyện.)
  • "stunting performance": màn trình diễn các pha mạo hiểm.

    • The air show featured an impressive stunting performance by the aerobatic team. (Buổi triển lãm hàng không màn trình diễn các pha mạo hiểm ấn tượng của đội nhào lộn trên không.)
Biến thể từ gần giống
  • Stunt (danh từ): pha mạo hiểm, động tác nhào lộn.

    • The stunt involved flying upside down at low altitude. (Pha mạo hiểm đó bao gồm việc bay lộn ngượcđộ cao thấp.)
  • Stuntman (danh từ): diễn viên đóng thế (trong phim ảnh, không phải hàng không).

    • The stuntman performed a dangerous car chase for the movie. (Diễn viên đóng thế đã thực hiện một pha rượt đuổi xe nguy hiểm cho bộ phim.)
Từ đồng nghĩa
  • Aerial acrobatics: nhào lộn trên không.

    • The aerial acrobatics of the Red Arrows are world-famous. (Nhào lộn trên không của đội Red Arrows nổi tiếng thế giới.)
  • Air show maneuvers: các động tác trình diễn hàng không.

    • The air show maneuvers included loops and barrel rolls. (Các động tác trình diễn hàng không bao gồm vòng lặp lộn thùng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stunt out: thực hiện các pha mạo hiểm một cách liên tục.
    • The pilot stunted out over the runway, thrilling the spectators. (Phi công đã thực hiện các pha mạo hiểm liên tục trên đường băng, làm khán giả phấn khích.)
Thành ngữ liên quan
  • Pull a stunt: thực hiện một pha mạo hiểm (có thể dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
    • He pulled a dangerous stunt by flying through the narrow canyon. (Anh ta đã thực hiện một pha mạo hiểm nguy hiểm bằng cách bay qua hẻm núi hẹp.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

stunting
A pilot performs stunting in a small airplane.