styler

Học thuật
Thân thiện
styler

Le professeur styler ses élèves avec patience.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Luyện vào nề nếp, dạy bảo, uốn nắn: Hành động rèn luyện, hướng dẫn hoặc dạy dỗ ai đó để họ tuân theo các quy tắc, kỷ luật hoặc phong cách nhất định, thường nhằm mục đích cải thiện họ.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut styler les nouveaux employés aux procédures de l'entreprise. (Cần phải luyện cho các nhân viên mới vào nề nếp thủ tục của công ty.)
    • Le professeur a stylé ses élèves à une rigueur intellectuelle. (Giáo viên đã rèn luyện học sinh của mình vào nếp tư duy chặt chẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Styler quelqu'un à quelque chose": Luyện ai đó vào nếp đó, dạy ai đó thích nghi với điều đó.
    • Le stage a pour but de styler les jeunes à la vie en collectivité. (Khóa thực tập nhằm mục đích luyện cho giới trẻ vào nếp sống tập thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Style (danh từ): Phong cách, lối.
  • Styliste (danh từ): Nhà tạo mẫu, người thiết kế thời trang.
Từ đồng nghĩa
  • Former: Đào tạo, rèn luyện.
  • Éduquer: Giáo dục, dạy dỗ.
  • Discipliner: Rèn kỷ luật.
Lưu ý
  • Động từ "styler" này khác với động từ "styler" trong lĩnh vực thời trang (có nghĩatạo kiểu tóc, phối đồ). Nghĩa được giải thíchđây liên quan đến việc rèn luyện, uốn nắn con người.
styler

Le professeur styler ses élèves avec patience.

ngoại động từ
  1. luyện vào nề nếp, dạy bảo
    • Styler les domestiques
      luyện người làm vào nếp nhà

Từ gần giống