sauteler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Nhảy nhót: Diễn tả hành động nhảy lên nhảy xuống một cách nhẹ nhàng, nhanh nhẹn và thường liên tục, giống như chim hoặc trẻ em vui đùa.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Les moineaux sautelaient de branche en branche. (Những chú chim sẻ nhảy nhót từ cành này sang cành khác.)
- De l'énergie à revendre, il sautelait partout dans la maison. (Cậu bé có năng lượng dồi dào, cậu nhảy nhót khắp nơi trong nhà.)
- Son cœur sautelait de joie. (Trái tim cô ấy nhảy nhót vì vui sướng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn mô tả, ẩn dụ: "Sauteler" thường được dùng để mô tả một cách sinh động sự chuyển động nhanh, nhẹ hoặc cảm xúc hồi hộp, vui mừng.
- La lumière du projecteur sautelait sur la scène. (Ánh sáng từ đèn chiếu nhảy nhót trên sân khấu.)
- La flamme de la bougie sautelait dans l'obscurité. (Ngọn lửa nến nhảy nhót trong bóng tối.)
Biến thể và từ gần giống
- Sauter (động từ): Nhảy, bật lên (hành động mạnh mẽ, dứt khoát hơn).
- sauter à la corde (nhảy dây)
- Sautillement (danh từ): Sự nhảy nhót.
- le sautillement d'un oiseau (sự nhảy nhót của một con chim)
Từ đồng nghĩa
- Tressauter: Giật mình, nảy lên (thường do bất ngờ hoặc sợ hãi).
- Gambader: Chạy nhảy, nô đùa (thường dùng cho trẻ em hoặc động vật con).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
nội động từ
- nhảy nhót
- Des enfants sautelaient dans la courtrẻ em nhảy nhót ngoài sân