sauteler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Nhảy nhót: Diễn tả hành động nhảy lên nhảy xuống một cách nhẹ nhàng, nhanh nhẹn thường liên tục, giống như chim hoặc trẻ em vui đùa.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Les moineaux sautelaient de branche en branche. (Những chú chim sẻ nhảy nhót từ cành này sang cành khác.)
    • De l'énergie à revendre, il sautelait partout dans la maison. (Cậu bé năng lượng dồi dào, cậu nhảy nhót khắp nơi trong nhà.)
    • Son cœur sautelait de joie. (Trái tim ấy nhảy nhót vui sướng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn mô tả, ẩn dụ: "Sauteler" thường được dùng để mô tả một cách sinh động sự chuyển động nhanh, nhẹ hoặc cảm xúc hồi hộp, vui mừng.
    • La lumière du projecteur sautelait sur la scène. (Ánh sáng từ đèn chiếu nhảy nhót trên sân khấu.)
    • La flamme de la bougie sautelait dans l'obscurité. (Ngọn lửa nến nhảy nhót trong bóng tối.)
Biến thể từ gần giống
  • Sauter (động từ): Nhảy, bật lên (hành động mạnh mẽ, dứt khoát hơn).
    • sauter à la corde (nhảy dây)
  • Sautillement (danh từ): Sự nhảy nhót.
    • le sautillement d'un oiseau (sự nhảy nhót của một con chim)
Từ đồng nghĩa
  • Tressauter: Giật mình, nảy lên (thường do bất ngờ hoặc sợ hãi).
  • Gambader: Chạy nhảy, nô đùa (thường dùng cho trẻ em hoặc động vật con).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
nội động từ
  1. nhảy nhót
    • Des enfants sautelaient dans la cour
      trẻ em nhảy nhót ngoài sân

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "sauteler"