stylisation

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự cách điệu hóa: "stylisation" chỉ hành động hoặc quá trình làm cho một vật, hình ảnh, hoặc ý tưởng tuân theo một phong cách cụ thể, thường đơn giản hóa hoặc nhấn mạnh các đặc điểm nghệ thuật.
    • Kết quả của sự cách điệu: Sản phẩm hoặc hình thức đã được biến đổi để phù hợp với một phong cách nhất định.
dụ sử dụng
  • (Sự cách điệu hóa các hình người của họa sĩ khiến chúng trông trừu tượng.)
  • (Trong thiết kế hiện đại, sự cách điệu hóa các yếu tố tự nhiên phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to undergo stylisation": trải qua quá trình cách điệu hóa.

    • The logo underwent stylisation to fit the brand's identity. (Logo đã trải qua sự cách điệu hóa để phù hợp với bản sắc thương hiệu.)
  • "degree of stylisation": mức độ cách điệu hóa.

    • The degree of stylisation in this artwork is very high. (Mức độ cách điệu hóa trong tác phẩm nghệ thuật này rất cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Stylise (động từ): cách điệu hóa.
    • The designer stylised the dress to look more modern. (Nhà thiết kế đã cách điệu hóa chiếc váy để trông hiện đại hơn.)
  • Stylised (tính từ): đã được cách điệu hóa.
    • The stylised patterns on the vase are very intricate. (Các họa tiết đã được cách điệu hóa trên chiếc bình rất phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
  • Conventionalisation: sự quy ước hóa (làm theo một khuôn mẫu chung).
  • Formalisation: sự hình thức hóa (làm cho cấu trúc rõ ràng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stylise into: cách điệu hóa thành.
    • The artist stylised the landscape into a series of geometric shapes. (Họa sĩ đã cách điệu hóa phong cảnh thành một loạt các hình dạng hình học.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "stylisation". Tuy nhiên, có thể liên hệ với cụm "to put one's own stamp on something" – để tạo dấu ấn riêng, nhưng không phải thành ngữ cố định.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

stylisation
The artist uses stylisation to simplify the shapes of the flowers.