stylisation
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự cách điệu hóa: "stylisation" chỉ hành động hoặc quá trình làm cho một vật, hình ảnh, hoặc ý tưởng tuân theo một phong cách cụ thể, thường là đơn giản hóa hoặc nhấn mạnh các đặc điểm nghệ thuật.
- Kết quả của sự cách điệu: Sản phẩm hoặc hình thức đã được biến đổi để phù hợp với một phong cách nhất định.
Ví dụ sử dụng
- (Sự cách điệu hóa các hình người của họa sĩ khiến chúng trông trừu tượng.)
- (Trong thiết kế hiện đại, sự cách điệu hóa các yếu tố tự nhiên là phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to undergo stylisation": trải qua quá trình cách điệu hóa.
- The logo underwent stylisation to fit the brand's identity. (Logo đã trải qua sự cách điệu hóa để phù hợp với bản sắc thương hiệu.)
"degree of stylisation": mức độ cách điệu hóa.
- The degree of stylisation in this artwork is very high. (Mức độ cách điệu hóa trong tác phẩm nghệ thuật này rất cao.)
Biến thể và từ gần giống
- Stylise (động từ): cách điệu hóa.
- The designer stylised the dress to look more modern. (Nhà thiết kế đã cách điệu hóa chiếc váy để trông hiện đại hơn.)
- Stylised (tính từ): đã được cách điệu hóa.
- The stylised patterns on the vase are very intricate. (Các họa tiết đã được cách điệu hóa trên chiếc bình rất phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
- Conventionalisation: sự quy ước hóa (làm theo một khuôn mẫu chung).
- Formalisation: sự hình thức hóa (làm cho có cấu trúc rõ ràng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Stylise into: cách điệu hóa thành.
- The artist stylised the landscape into a series of geometric shapes. (Họa sĩ đã cách điệu hóa phong cảnh thành một loạt các hình dạng hình học.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "stylisation". Tuy nhiên, có thể liên hệ với cụm "to put one's own stamp on something" – để tạo dấu ấn riêng, nhưng không phải là thành ngữ cố định.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống