stylobate

/'sailəgrɑ:f/
Học thuật
Thân thiện
stylobate

The architect measures the height of the marble stylobate.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Kiến trúc):
    • Bệ đỡ hàng cột: phần nền hoặc bệ liên tục, thường bậc, nâng đỡ toàn bộ một hàng cột trong kiến trúc cổ điển.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The marble columns of the temple rest on a three-step stylobate. (Những cột đá cẩm thạch của ngôi đền đặt trên một bệ đỡ hàng cột ba bậc.)
    • The height of the stylobate contributes to the imposing appearance of the building. (Chiều cao của bệ đỡ hàng cột góp phần tạo nên vẻ bề thế cho công trình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Stylobate level": Mặt bằng, cao độ của bệ đỡ hàng cột.
    • The floor of the cella is higher than the stylobate level. (Sàn của điện thờ cao hơn mặt bằng của bệ đỡ hàng cột.)
Biến thể từ gần giống
  • Stereobate (n): Phần nền móng bên dưới bệ đỡ hàng cột (stylobate), thường phần chìm hoặc không bậc trang trí.
  • Crepidoma (n): Thuật ngữ chung chỉ toàn bộ hệ thống bậc nền, bao gồm cả bệ đỡ hàng cột (stylobate) các bậc bên dưới .
Từ đồng nghĩa
  • Base (n): Bệ, đế (nghĩa rộng hơn, không chuyên dùng cho kiến trúc cột).
  • Plinth (n): Bệ, đế (thường dùng cho một cột hoặc tượng riêng lẻ, không phải cho cả hàng cột).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

stylobate

The architect measures the height of the marble stylobate.

danh từ
  1. (kiến trúc) nến đỡ hàng cột