stylobate
/'sailəgrɑ:f/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Nền bậc cấp: Trong kiến trúc, đây là bậc trên cùng, liên tục của nền đỡ (thường là một bệ nhiều bậc), nơi đặt các cột của một công trình cổ điển.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les colonnes du temple reposent sur un stylobate en marbre. (Các cột của ngôi đền đặt trên một nền bậc cấp bằng đá cẩm thạch.)
- L'architecte a dessiné le stylobate avec trois marches. (Kiến trúc sư đã thiết kế nền bậc cấp với ba bậc thang.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật, lịch sử nghệ thuật và mô tả kiến trúc cổ điển (Hy Lạp, La Mã) hoặc các công trình tân cổ điển.
- Nó chỉ một phần cụ thể của kiến trúc thức cột, phân biệt với "stéréobate" (phần nền móng chìm bên dưới).
Biến thể và từ gần giống
- Soubassement (danh từ giống đực): phần nền móng, bệ đỡ (nghĩa rộng hơn, có thể không có bậc).
- Emmarchement (danh từ giống đực): hệ thống bậc thang, cầu thang.
- Stéréobate (danh từ giống đực): phần nền móng chìm hoặc thấp, thường là bệ dưới của stylobate.
Từ đồng nghĩa
- Nền đỡ cột (cụm từ mô tả).
- Bệ cột (cụm từ mô tả, có thể ít chính xác hơn về mặt kỹ thuật).
danh từ giống đực
- (kiến trúc) nền bậc cấp