stylograph

/'stailəgrɑ:f/
Học thuật
Thân thiện
stylograph

A writer uses a stylograph to sign an important document.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bút máy ngòi ống: Một loại bút máy ngòi viết được làm bằng một ống kim loại nhỏ, thay vì ngòi tách như bút máy thông thường. Mực chảy ra từ một ống dẫn nhỏ xíu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He prefers using a stylograph for technical drawing because of its precise line. (Anh ấy thích dùng bút máy ngòi ống để vẽ kỹ thuật nét vẽ chính xác của .)
    • This antique stylograph still writes smoothly. (Cây bút máy ngòi ống cổ này vẫn viết rất trơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "stylographic pen": một cách gọi khác, đầy đủ hơn cho "stylograph".
    • The engineer used a stylographic pen to complete the blueprint. (Kỹ sư đã dùng một cây bút máy ngòi ống để hoàn thành bản vẽ thiết kế.)
Biến thể từ gần giống
  • Stylographic (tính từ): thuộc về bút máy ngòi ống.
    • It features a stylographic nib. ( một ngòi kiểu bút máy ngòi ống.)
Từ đồng nghĩa
  • Technical pen: bút kỹ thuật (một loại bút đặc điểm tương tự, dùng để vẽ kỹ thuật với nét đều).
  • Drafting pen: bút vẽ kỹ thuật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào riêng cho từ này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào riêng cho từ này.)

stylograph

A writer uses a stylograph to sign an important document.

danh từ
  1. cái bút máy ngòi ống

Từ chứa "stylograph"