styloid
/'stailɔid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Giải phẫu học) Hình trâm, có hình dạng giống cây kim hoặc cái trâm: Dùng để mô tả các cấu trúc xương hoặc phần phụ nhọn, dài và mảnh.
Danh từ:
- (Giải phẫu học) Mỏm trâm: Tên gọi của một số phần xương nhô ra, có hình dạng nhọn và dài, thường được tìm thấy ở một số xương như xương thái dương hoặc xương quay.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The styloid process is a slender, pointed piece of bone. (Mỏm trâm là một phần xương mảnh và nhọn.)
- He suffered from styloid syndrome, which caused pain in his throat. (Anh ấy bị hội chứng mỏm trâm, gây đau ở cổ họng.)
Danh từ:
- The fracture involved the radial styloid. (Vết gãy liên quan đến mỏm trâm quay.)
- The surgeon carefully examined the temporal styloid. (Bác sĩ phẫu thuật cẩn thận kiểm tra mỏm trâm thái dương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Styloid process": Mỏm trâm. Đây là thuật ngữ giải phẫu học phổ biến nhất cho cấu trúc này.
- Elongation of the styloid process can lead to Eagle syndrome. (Sự kéo dài của mỏm trâm có thể dẫn đến hội chứng Eagle.)
Biến thể và từ gần giống
Styloiditis (n): Viêm mỏm trâm.
- Styloiditis is often associated with pain when turning the head. (Viêm mỏm trâm thường liên quan đến đau khi xoay đầu.)
Stylohyoid (adj): Liên quan đến mỏm trâm và xương móng.
- The stylohyoid ligament connects the styloid process to the hyoid bone. (Dây chằng trâm-móng nối mỏm trâm với xương móng.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Nhọn (pointed), hình kim (needle-shaped), mảnh dài (slender).
- Danh từ: Mỏm xương (bony projection), phần nhô ra (process). (Lưu ý: Các từ đồng nghĩa này chỉ mang tính chất mô tả chung, không phải là thuật ngữ giải phẫu chính xác thay thế cho "styloid").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "styloid" do đây là một thuật ngữ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "styloid".
tính từ
- (giải phẫu) hình trâm
danh từ
- (giải phẫu) mỏm trâm