stolid

/'stɔlid/
tính từ
  1. thản nhiên, phớt lạnh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "stolid"

stolid
He sat with a stolid expression during the long meeting.