stolid

/'stɔlid/
Học thuật
Thân thiện
stolid

He sat with a stolid expression during the long meeting.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thản nhiên, phớt lạnh, lợm: Chỉ thái độ hoặc biểu hiện của một người không thể hiện cảm xúc hoặc phản ứng, ngay cả trong những tình huống thường gây ra sự phấn khích, ngạc nhiên, đau buồn hay lo lắng. Họ có vẻ bình tĩnh một cách lạnh lùng không dễ bị kích động.
    • Trầm lặng, ít nói: Miêu tả một người bản tính trầm lặng, ít biểu lộ cảm xúc ra bên ngoài.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He remained stolid throughout the entire crisis. (Anh ấy vẫn thản nhiên trong suốt cuộc khủng hoảng.)
    • Her stolid expression gave nothing away. (Vẻ mặt phớt lạnh của ấy không tiết lộ điều .)
    • The guard was stolid and unresponsive to their pleas. (Người lính gác tỏ ra lợm không phản ứng trước những lời cầu xin của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "stolid indifference": sự thờ ơ, lãnh đạm một cách lạnh lùng.

    • He faced the criticism with stolid indifference. (Anh ta đối mặt với những lời chỉ trích bằng sự thờ ơ lãnh đạm.)
  • "stolid acceptance": sự chấp nhận một cách thản nhiên, không oán thán.

    • She met the bad news with stolid acceptance. ( ấy đón nhận tin xấu với sự chấp nhận thản nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Stolidly (phó từ): một cách thản nhiên, lợm.

    • He stolidly continued his work despite the noise. (Anh ấy vẫn thản nhiên tiếp tục công việc bất chấp tiếng ồn.)
  • Stolidity (danh từ): tính thản nhiên, sự phớt lạnh.

    • His stolidity in the face of danger was remarkable. (Sự thản nhiên của anh ta trước nguy hiểm thật đáng chú ý.)
Từ đồng nghĩa
  • Impassive: điềm tĩnh, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phlegmatic: trầm tĩnh, chậm chạp, khó bị kích động.
  • Unemotional: không dễ xúc động, vô cảm.
  • Stoic: chịu đựng gian khổ không than vãn.
Từ trái nghĩa
  • Emotional: dễ xúc động, đa cảm.
  • Excitable: dễ bị kích động.
  • Responsive: dễ phản ứng, nhạy cảm.
  • Expressive: biểu cảm.
Thành ngữ liên quan
  • "As stolid as an ox": lợm như con trâu. (Thành ngữ so sánh, nhấn mạnh sự chậm chạp không phản ứng.)
    • No matter what we said, he was as stolid as an ox. (Bất kể chúng tôi nói , anh ta vẫn lợm như con trâu.)
stolid

He sat with a stolid expression during the long meeting.

tính từ
  1. thản nhiên, phớt lạnh

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "stolid"