su su
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại cây trồng lấy quả, thuộc họ dây leo, sống lâu năm: Cây su su có thân leo, lá to và thường chia thành năm thùy, hoa có màu vàng kem, quả ăn được.
- Quả của cây su su: Quả su su có hình dạng giống quả lê, bề mặt có các đường gờ lồi và hơi sần sùi, thường được dùng để chế biến thành các món ăn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (chỉ cây):
- Nhà bà ngoại em có một giàn su su rất xanh tốt.
- Cây su su leo rất nhanh, chỉ cần vài tháng đã phủ kín giàn.
Danh từ (chỉ quả):
- Mẹ mua về mấy quả su su tươi để nấu canh.
- Su su xào tỏi là một món ăn đơn giản nhưng rất ngon.
Các cách sử dụng nâng cao
"Giàn su su": chỉ không gian trồng và để cây su su leo.
- Kỷ niệm tuổi thơ của tôi gắn liền với chiếc giàn su su đầy bóng mát.
"Su su luộc" / "Su su xào": chỉ phương pháp chế biến phổ biến với quả su su.
- Bữa trưa hôm nay có món su su luộc chấm mắm.
- Su su xào thịt bò là món khoái khẩu của cả nhà.
Biến thể và từ gần giống
Su su non: chỉ những quả su su còn non, thường mềm và ngọt hơn.
- Nấu canh xương với su su non thì nước ngọt lắm.
Su su già: chỉ những quả su su đã già, hạt cứng, thường ít được dùng để nấu ăn hơn.
- Những quả su su già có thể để lấy hạt làm giống cho vụ sau.
Từ đồng nghĩa
- Quả su su còn có thể được gọi là quả chayote (tên gọi theo tiếng Anh, ít dùng trong đời sống hàng ngày ở Việt Nam).
Thành ngữ liên quan
- "Già như su su": một cách nói ví von, ám chỉ điều gì đó đã cũ, không còn mới mẻ hoặc hấp dẫn.
- Câu chuyện đó nghe già như su su rồi, chẳng ai còn quan tâm nữa.
- dt. 1. Cây trồng lấy quả, thân leo sống dai, lá to có năm thuỳ, tua cuốn phân nhiều nhánh, hoa vàng kem, quả trông giống quả lê có cạnh lồi dọc và sần sùi, dùng xào nấu: giàn su su. 2. Quả su su và các món ăn làm bằng loại quả này: su su xào thịt bò.