suavement

Học thuật
Thân thiện
suavement

Elle caresse suavement le chaton endormi.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách dịu dàng, êm ái: Diễn tả một hành động được thực hiện với sự nhẹ nhàng, tinh tế thanh lịch, không gây ra sự thô ráp hay đột ngột.
    • Một cách ngọt ngào: Thường dùng để miêu tả giọng nói, lời nói hoặc cách cư xử sức lôi cuốn, dễ chịu tế nhị.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Elle lui a parlé suavement pour le calmer. ( ấy đã nói chuyện với anh ấy một cách dịu dàng để làm anh ấy bình tĩnh lại.)
    • La musique s'éteignit suavement. (Bản nhạc tắt đi một cách êm ái.)
    • Il a touché la peinture suavement du bout des doigts. (Anh ấy chạm vào bức tranh một cách nhẹ nhàng bằng đầu ngón tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sourire suavement": Mỉm cười một cách tinh tế, nhẹ nhàng có duyên.
    • Elle lui répondit en souriant suavement. ( ấy trả lời anh ta trong khi mỉm cười một cách tinh tế.)
  • "Glisser suavement": Trượt/trôi đi một cách êm ái, không gây tiếng động.
    • Le bateau glissait suavement sur l'eau calme. (Con thuyền trôi đi êm ái trên mặt nước phẳng lặng.)
Biến thể từ gần giống
  • Suave (tính từ): dịu dàng, êm ái, ngọt ngào, thanh nhã.
    • une voix suave (một giọng nói ngọt ngào)
    • un parfum suave (một mùi hương dịu nhẹ)
  • Suavité (danh từ): sự dịu dàng, sự êm ái, sự ngọt ngào, sự tế nhị.
    • la suavité d'un regard (sự dịu dàng trong ánh mắt)
Từ đồng nghĩa
  • Doucement: một cách nhẹ nhàng, êm ái (thường dùng cho hành động vật lý hoặc âm thanh).
  • Délicatement: một cách tinh tế, khéo léo, nhẹ nhàng (nhấn mạnh sự cẩn thận, tế nhị).
  • Harmonieusement: một cách hài hòa, êm đềm.
Từ trái nghĩa
  • Brutalement: một cách thô bạo, bạo lực.
  • Rudement: một cách thô lỗ, cục cằn; một cách khắc nghiệt.
  • Bruyamment: một cách ồn ào.
Thành ngữ liên quan
  • En user suavement avec quelqu'un: Đối xử với ai đó một cách nhẹ nhàng, tế nhị.
    • Il faut en user suavement avec les personnes sensibles. (Cần phải đối xử một cách nhẹ nhàng với những người nhạy cảm.)
suavement

Elle caresse suavement le chaton endormi.

phó từ
  1. dịu; êm ái, ngọt ngào
    • Paroles dites suavement
      lời nói ngọt ngào

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "suavement"