savamment
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách thông thái, uyên bác: Chỉ cách làm một việc gì đó với sự hiểu biết sâu rộng, thể hiện kiến thức và trí tuệ.
- Một cách khéo léo, tinh tế: Chỉ cách thực hiện một hành động với sự khéo léo, thuần thục và tinh vi.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đã trả lời một cách thông thái tất cả các câu hỏi.)
- (Người thợ thủ công đã lắp ráp các mảnh lại một cách khéo léo.)
- (Cô ấy đã tổ chức cuộc họp một cách tinh tế để tránh xung đột.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Savamment orchestré": được sắp đặt/bố trí một cách tinh vi, có chủ đích.
- La campagne publicitaire était savamment orchestrée. (Chiến dịch quảng cáo đã được sắp đặt một cách tinh vi.)
- "Cacher savamment": giấu giếm một cách khéo léo, tài tình.
- Il savait cacher ses émotions savamment. (Anh ta biết cách giấu cảm xúc của mình một cách khéo léo.)
Biến thể và từ gần giống
- Savant (tính từ): thông thái, uyên bác; khéo léo, tinh xảo.
- Un homme savant (một người đàn ông uyên bác)
- Un travail savant (một công trình tinh xảo)
- Savoir (động từ): biết, có kiến thức (là gốc của "savamment").
Từ đồng nghĩa
- Avec science/érudition: một cách khoa học/uyên bác (nghĩa thông thái).
- Habilement/adroitement: một cách khéo léo, thành thạo (nghĩa khéo léo).
- Ingénieusement: một cách tài tình, khéo léo.
Từ trái nghĩa
- Maladroitement: một cách vụng về.
- Ignoramment: một cách dốt nát, thiếu hiểu biết.
- Gauchement: một cách lóng ngóng, vụng về.
phó từ
- (một cách) thông thái
- Disserter savammentnghị luận một cách thông thái
- khéo léo
- Agir savammenthành động khéo léo