savamment

Học thuật
Thân thiện
savamment

Un professeur explique savamment un problème de mathématiques au tableau.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách thông thái, uyên bác: Chỉ cách làm một việc gì đó với sự hiểu biết sâu rộng, thể hiện kiến thức trí tuệ.
    • Một cách khéo léo, tinh tế: Chỉ cách thực hiện một hành động với sự khéo léo, thuần thục tinh vi.
Ví dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã trả lời một cách thông thái tất cả các câu hỏi.)
  • (Người thợ thủ công đã lắp ráp các mảnh lại một cách khéo léo.)
  • ( ấy đã tổ chức cuộc họp một cách tinh tế để tránh xung đột.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Savamment orchestré": được sắp đặt/bố trí một cách tinh vi, chủ đích.
    • La campagne publicitaire était savamment orchestrée. (Chiến dịch quảng cáo đã được sắp đặt một cách tinh vi.)
  • "Cacher savamment": giấu giếm một cách khéo léo, tài tình.
    • Il savait cacher ses émotions savamment. (Anh ta biết cách giấu cảm xúc của mình một cách khéo léo.)
Biến thể từ gần giống
  • Savant (tính từ): thông thái, uyên bác; khéo léo, tinh xảo.
    • Un homme savant (một người đàn ông uyên bác)
    • Un travail savant (một công trình tinh xảo)
  • Savoir (động từ): biết, kiến thức (là gốc của "savamment").
Từ đồng nghĩa
  • Avec science/érudition: một cách khoa học/uyên bác (nghĩa thông thái).
  • Habilement/adroitement: một cách khéo léo, thành thạo (nghĩa khéo léo).
  • Ingénieusement: một cách tài tình, khéo léo.
Từ trái nghĩa
  • Maladroitement: một cách vụng về.
  • Ignoramment: một cách dốt nát, thiếu hiểu biết.
  • Gauchement: một cách lóng ngóng, vụng về.
savamment

Un professeur explique savamment un problème de mathématiques au tableau.

phó từ
  1. (một cách) thông thái
    • Disserter savamment
      nghị luận một cách thông thái
  2. khéo léo
    • Agir savamment
      hành động khéo léo

Từ trái nghĩa

Từ gần giống